Bảng giá đất Xã Dương Quỳ, Lào Cai 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Dương Quỳ, Lào Cai được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 5 đường/khu vực và 15 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường QL 279 (từ ATGT đến 30m hành lang về hai bên đường) XÃ DƯƠNG QUỲ | ONTĐất ở nông thôn | Từ đất giáp đất ông đến hết đất ông Lý (Hướng đi Dương3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường QL 279 (từ ATGT đến 30m hành lang về hai bên đường) XÃ DƯƠNG QUỲ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đất giáp đất ông đến hết đất ông Lý (Hướng đi Dương3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường QL 279 (từ ATGT đến 30m hành lang về hai bên đường) XÃ DƯƠNG QUỲ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ đất giáp đất ông đến hết đất ông Lý (Hướng đi Dương3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường QL 279 (từ ATGT đến 30m hành lang về hai bên đường) XÃ DƯƠNG QUỲ | ONTĐất ở nông thôn | Từ giáp đất ông Chu đất ông Triệu Văn - Dương Quỳ Minh1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường QL 279 (từ ATGT đến 30m hành lang về hai bên đường) XÃ DƯƠNG QUỲ | ONTĐất ở nông thôn | Từ giáp đất ông đến Cầu Nậm Miện - Quỳ Minh Lương)1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 279 (tuyến lang ATGT đến đường) tránh) (từ hành 30m về hai bên XÃ DƯƠNG QUỲ | ONTĐất ở nông thôn | Từ giáp đất ông Lý hết đất ông Lê Trung với QL 279 cũ)1.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường T1 XÃ DƯƠNG QUỲ | ONTĐất ở nông thôn | Từ giao với tuyến với tuyến đường2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường T1 XÃ DƯƠNG QUỲ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giao với tuyến với tuyến đường2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường T1 XÃ DƯƠNG QUỲ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ giao với tuyến với tuyến đường2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường T4 XÃ DƯƠNG QUỲ | ONTĐất ở nông thôn | Từ giao với tuyến với tuyến đường2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường T4 XÃ DƯƠNG QUỲ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giao với tuyến với tuyến đường2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường T4 XÃ DƯƠNG QUỲ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ giao với tuyến với tuyến đường2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường T9 XÃ DƯƠNG QUỲ | ONTĐất ở nông thôn | Từ giao với QL 279 tuyến đường T42.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường T9 XÃ DƯƠNG QUỲ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giao với QL 279 tuyến đường T42.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường T9 XÃ DƯƠNG QUỲ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ giao với QL 279 tuyến đường T42.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |