Bảng giá đất Xã Mường Hum, Lào Cai 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Mường Hum, Lào Cai được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 10 đường/khu vực và 43 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Tuyến D1
XÃ MƯỜNG HUM
ONTĐất ở nông thôn
Đường trục chính trí cách ngã ba giao (hộ ông Lò Văn Tâm)3.600
3.6 triệu/m²
Tuyến D1
XÃ MƯỜNG HUM
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đường trục chính trí cách ngã ba giao (hộ ông Lò Văn Tâm)3.600
1.8 triệu/m²
Tuyến D1
XÃ MƯỜNG HUM
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đường trục chính trí cách ngã ba giao (hộ ông Lò Văn Tâm)3.600
2.2 triệu/m²
Tuyến N7
XÃ MƯỜNG HUM
ONTĐất ở nông thôn
Từ đầu cầu Mường giới quy hoạch trung Hum hướng đi xã3.600
3.6 triệu/m²
Tuyến N7
XÃ MƯỜNG HUM
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Từ đầu cầu Mường giới quy hoạch trung Hum hướng đi xã3.600
1.8 triệu/m²
Tuyến N7
XÃ MƯỜNG HUM
TMDĐất thương mại dịch vụ
Từ đầu cầu Mường giới quy hoạch trung Hum hướng đi xã3.600
2.2 triệu/m²
Tuyến N7
XÃ MƯỜNG HUM
ONTĐất ở nông thôn
Từ ngã ba giao đường đến đầu cầu Mường3.000
3 triệu/m²
Tuyến N7
XÃ MƯỜNG HUM
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Từ ngã ba giao đường đến đầu cầu Mường3.000
1.5 triệu/m²
Tuyến N7
XÃ MƯỜNG HUM
TMDĐất thương mại dịch vụ
Từ ngã ba giao đường đến đầu cầu Mường3.000
1.8 triệu/m²
Đường nhánh (tuyến ba cổng UBND xã với đường N7)
XÃ MƯỜNG HUM
ONTĐất ở nông thôn
D2): (Từ ngã đến ngã ba giao4.410
4.4 triệu/m²
Đường nhánh (tuyến ba cổng UBND xã với đường N7)
XÃ MƯỜNG HUM
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
D2): (Từ ngã đến ngã ba giao4.410
2.2 triệu/m²
Đường nhánh (tuyến ba cổng UBND xã với đường N7)
XÃ MƯỜNG HUM
TMDĐất thương mại dịch vụ
D2): (Từ ngã đến ngã ba giao4.410
2.6 triệu/m²
Đường đi Dền Thàng (Từ nút giao đường Mường Hum đi xã
XÃ MƯỜNG HUM
ONTĐất ở nông thôn
(tuyến N4): D1 đến đầu cầu Dền Sáng)4.410
4.4 triệu/m²
Đường đi Dền Thàng (Từ nút giao đường Mường Hum đi xã
XÃ MƯỜNG HUM
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
(tuyến N4): D1 đến đầu cầu Dền Sáng)4.410
2.2 triệu/m²
Đường đi Dền Thàng (Từ nút giao đường Mường Hum đi xã
XÃ MƯỜNG HUM
TMDĐất thương mại dịch vụ
(tuyến N4): D1 đến đầu cầu Dền Sáng)4.410
2.6 triệu/m²
Đường bê tông (Tuyến ngang từ đường trục đường bê tông D2
XÃ MƯỜNG HUM
ONTĐất ở nông thôn
Tuyến N6): chính D1 nối với4.410
4.4 triệu/m²
Đường bê tông (Tuyến ngang từ đường trục đường bê tông D2
XÃ MƯỜNG HUM
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Tuyến N6): chính D1 nối với4.410
2.2 triệu/m²
Đường bê tông (Tuyến ngang từ đường trục đường bê tông D2
XÃ MƯỜNG HUM
TMDĐất thương mại dịch vụ
Tuyến N6): chính D1 nối với4.410
2.6 triệu/m²
Tuyến đường N5 giao đường D4 đến với đường D1)
XÃ MƯỜNG HUM
ONTĐất ở nông thôn
(Từ nút kéo dài ngã ba giao nhau5.220
5.2 triệu/m²
Tuyến đường N5 giao đường D4 đến với đường D1)
XÃ MƯỜNG HUM
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
(Từ nút kéo dài ngã ba giao nhau5.220
2.6 triệu/m²
Tuyến đường N5 giao đường D4 đến với đường D1)
XÃ MƯỜNG HUM
TMDĐất thương mại dịch vụ
(Từ nút kéo dài ngã ba giao nhau5.220
3.1 triệu/m²
Tuyến đường D4
XÃ MƯỜNG HUM
ONTĐất ở nông thôn
Từ đầu cầu đi Dền Mường Hum) đến3.600
3.6 triệu/m²
Tuyến đường D4
XÃ MƯỜNG HUM
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Từ đầu cầu đi Dền Mường Hum) đến3.600
1.8 triệu/m²
Tuyến đường D4
XÃ MƯỜNG HUM
TMDĐất thương mại dịch vụ
Từ đầu cầu đi Dền Mường Hum) đến3.600
2.2 triệu/m²
Tuyến đường D4
XÃ MƯỜNG HUM
ONTĐất ở nông thôn
Từ đầu cầu Mường đến Chợ Mường4.120
4.1 triệu/m²
Tuyến đường D4
XÃ MƯỜNG HUM
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Từ đầu cầu Mường đến Chợ Mường4.120
2.1 triệu/m²
Tuyến đường D4
XÃ MƯỜNG HUM
TMDĐất thương mại dịch vụ
Từ đầu cầu Mường đến Chợ Mường4.120
2.5 triệu/m²
Đường D3
XÃ MƯỜNG HUM
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn từ nối tuyến khu đấu giá quyền 200m (hết đoạn đổ5.520
5.5 triệu/m²
Đường D3
XÃ MƯỜNG HUM
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn từ nối tuyến khu đấu giá quyền 200m (hết đoạn đổ5.520
2.8 triệu/m²
Đường D3
XÃ MƯỜNG HUM
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn từ nối tuyến khu đấu giá quyền 200m (hết đoạn đổ5.520
3.3 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Mường Hum