Tuyến D1 | Đất ở nông thôn | Đường trục chính trí cách ngã ba giao (hộ ông Lò Văn Tâm)3.600 | | — | — | — |
Tuyến D1 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường trục chính trí cách ngã ba giao (hộ ông Lò Văn Tâm)3.600 | | — | — | — |
Tuyến D1 | Đất thương mại dịch vụ | Đường trục chính trí cách ngã ba giao (hộ ông Lò Văn Tâm)3.600 | | — | — | — |
Tuyến N7 | Đất ở nông thôn | Từ đầu cầu Mường giới quy hoạch trung Hum hướng đi xã3.600 | | — | — | — |
Tuyến N7 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đầu cầu Mường giới quy hoạch trung Hum hướng đi xã3.600 | | — | — | — |
Tuyến N7 | Đất thương mại dịch vụ | Từ đầu cầu Mường giới quy hoạch trung Hum hướng đi xã3.600 | | — | — | — |
Tuyến N7 | Đất ở nông thôn | Từ ngã ba giao đường đến đầu cầu Mường3.000 | | — | — | — |
Tuyến N7 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba giao đường đến đầu cầu Mường3.000 | | — | — | — |
Tuyến N7 | Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba giao đường đến đầu cầu Mường3.000 | | — | — | — |
Đường nhánh (tuyến ba cổng UBND xã với đường N7) | Đất ở nông thôn | D2): (Từ ngã đến ngã ba giao4.410 | | — | — | — |
Đường nhánh (tuyến ba cổng UBND xã với đường N7) | Đất sản xuất phi nông nghiệp | D2): (Từ ngã đến ngã ba giao4.410 | | — | — | — |
Đường nhánh (tuyến ba cổng UBND xã với đường N7) | Đất thương mại dịch vụ | D2): (Từ ngã đến ngã ba giao4.410 | | — | — | — |
Đường đi Dền Thàng (Từ nút giao đường Mường Hum đi xã | Đất ở nông thôn | (tuyến N4): D1 đến đầu cầu Dền Sáng)4.410 | | — | — | — |
Đường đi Dền Thàng (Từ nút giao đường Mường Hum đi xã | Đất sản xuất phi nông nghiệp | (tuyến N4): D1 đến đầu cầu Dền Sáng)4.410 | | — | — | — |
Đường đi Dền Thàng (Từ nút giao đường Mường Hum đi xã | Đất thương mại dịch vụ | (tuyến N4): D1 đến đầu cầu Dền Sáng)4.410 | | — | — | — |
Đường bê tông (Tuyến ngang từ đường trục đường bê tông D2 | Đất ở nông thôn | Tuyến N6): chính D1 nối với4.410 | | — | — | — |
Đường bê tông (Tuyến ngang từ đường trục đường bê tông D2 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến N6): chính D1 nối với4.410 | | — | — | — |
Đường bê tông (Tuyến ngang từ đường trục đường bê tông D2 | Đất thương mại dịch vụ | Tuyến N6): chính D1 nối với4.410 | | — | — | — |
Tuyến đường N5 giao đường D4 đến với đường D1) | Đất ở nông thôn | (Từ nút kéo dài ngã ba giao nhau5.220 | | — | — | — |
Tuyến đường N5 giao đường D4 đến với đường D1) | Đất sản xuất phi nông nghiệp | (Từ nút kéo dài ngã ba giao nhau5.220 | | — | — | — |
Tuyến đường N5 giao đường D4 đến với đường D1) | Đất thương mại dịch vụ | (Từ nút kéo dài ngã ba giao nhau5.220 | | — | — | — |
Tuyến đường D4 | Đất ở nông thôn | Từ đầu cầu đi Dền Mường Hum) đến3.600 | | — | — | — |
Tuyến đường D4 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đầu cầu đi Dền Mường Hum) đến3.600 | | — | — | — |
Tuyến đường D4 | Đất thương mại dịch vụ | Từ đầu cầu đi Dền Mường Hum) đến3.600 | | — | — | — |
Tuyến đường D4 | Đất ở nông thôn | Từ đầu cầu Mường đến Chợ Mường4.120 | | — | — | — |
Tuyến đường D4 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đầu cầu Mường đến Chợ Mường4.120 | | — | — | — |
Tuyến đường D4 | Đất thương mại dịch vụ | Từ đầu cầu Mường đến Chợ Mường4.120 | | — | — | — |
Đường D3 | Đất ở nông thôn | Đoạn từ nối tuyến khu đấu giá quyền 200m (hết đoạn đổ5.520 | | — | — | — |
Đường D3 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ nối tuyến khu đấu giá quyền 200m (hết đoạn đổ5.520 | | — | — | — |
Đường D3 | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ nối tuyến khu đấu giá quyền 200m (hết đoạn đổ5.520 | | — | — | — |