Cuông- Đường Đông Quang Minh | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp đến theo1.500 | | — | — | — |
Cuông- Đường Đông Quang Minh | Đất ở nông thôn | Đoạn từ cầu Bê tông đến ngã 3 nhà ông1.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất ở nông thôn | Đoạn cầu Khai đến Cuông2.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn cầu Khai đến Cuông2.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn cầu Khai đến Cuông2.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp đến theo5.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp đến theo5.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp đến theo5.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hợi3.480 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Hợi3.480 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hợi3.480 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất ở nông thôn | Từ Cầu đến Cầu 103.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ Cầu đến Cầu 103.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất thương mại dịch vụ | Từ Cầu đến Cầu 103.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất ở nông thôn | Từ Cầu Lẫm đến Khánh Tĩnh1.500 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất ở nông thôn | Từ đến Cây xăng4.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đến Cây xăng4.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất thương mại dịch vụ | Từ đến Cây xăng4.000 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất ở nông thôn | Từ Nhà ông Khánh đền Trái Hút vào2.500 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ Nhà ông Khánh đền Trái Hút vào2.500 | | — | — | — |
Đường Yên Bái - Khe Sang | Đất thương mại dịch vụ | Từ Nhà ông Khánh đền Trái Hút vào2.500 | | — | — | — |
Đường rẽ Bến Phà Khe Sang cũ) (Đường Yên Bái | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp đến theo2.500 | | — | — | — |
Đường rẽ Bến Phà Khe Sang cũ) (Đường Yên Bái | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp đến theo2.500 | | — | — | — |
Đường rẽ Bến Phà Khe Sang cũ) (Đường Yên Bái | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp đến theo2.500 | | — | — | — |
Đường rẽ Bến Phà Khe Sang cũ) (Đường Yên Bái | Đất ở nông thôn | Đoạn từ giáp xã ranh giới Khu Tái1.000 | | — | — | — |
Đường rẽ Bến Phà Khe Sang cũ) (Đường Yên Bái | Đất ở nông thôn | Đoạn từ hết gianh đến hết thôn Trà Khang1.500 | | — | — | — |
Đường rẽ Bến Phà Khe Sang cũ) (Đường Yên Bái | Đất ở nông thôn | Đoạn từ nhà bà nhàn An Bình2.000 | | — | — | — |
Đường rẽ Bến Phà Khe Sang cũ) (Đường Yên Bái | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ nhà bà nhàn An Bình2.000 | | — | — | — |
Đường rẽ Bến Phà Khe Sang cũ) (Đường Yên Bái | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ nhà bà nhàn An Bình2.000 | | — | — | — |
Đường An Bình - Lâm Giang | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến1.000 | | — | — | — |