Bảng giá đất Xã Tú Lệ, Lào Cai 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tú Lệ, Lào Cai được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 4 đường/khu vực và 33 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp đến hết2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp đến hết2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp đến hết2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp đến hết (đoạn qua khu trung9.000 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp đến hết (đoạn qua khu trung9.000 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp đến hết (đoạn qua khu trung9.000 | 5.4 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Đàm6.300 | 6.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Đàm6.300 | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Đàm6.300 | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hà Văn Chiến2.100 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Hà Văn Chiến2.100 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hà Văn Chiến2.100 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hoàng Văn Hưng4.500 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Hoàng Văn Hưng4.500 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hoàng Văn Hưng4.500 | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hội1.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Lìm Thái2.300 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Lìm Thái2.300 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Lìm Thái2.300 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Sán1.750 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Sán1.750 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến trang Trung Quốc ươm)5.650 | 5.7 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến trang Trung Quốc ươm)5.650 | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến trang Trung Quốc ươm)5.650 | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ Km 261 đất nhà ông Dê1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba đường Thái đến hết ranh Văn Chiêu2.300 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba đường Thái đến hết ranh Văn Chiêu2.300 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc lộ 32 XÃ TÚ LỆ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã ba đường Thái đến hết ranh Văn Chiêu2.300 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi vào xã Nậm Có XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Từ trung tâm xã (Nậm Lùng)1.550 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn XÃ TÚ LỆ | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ đường rẽ Nóng đến hết ranh Văn Nẹ1.050 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |