Đường Lý Thường Kiệt | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến14.700 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến14.700 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến14.700 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến6.300 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến6.300 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến6.300 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến THCS xã Mậu A5.500 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến THCS xã Mậu A5.500 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến THCS xã Mậu A5.500 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến trang Liệt sĩ6.500 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến trang Liệt sĩ6.500 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến trang Liệt sĩ6.500 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến viên Văn Yên8.800 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến viên Văn Yên8.800 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến viên Văn Yên8.800 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến xã Mậu A11.500 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến xã Mậu A11.500 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến xã Mậu A11.500 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất ở nông thôn | Đoạn từ cầu A đến đường Hồng Hà4.000 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ cầu A đến đường Hồng Hà4.000 | | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ cầu A đến đường Hồng Hà4.000 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến2.000 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến2.000 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến2.000 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Dung5.000 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Dung5.000 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Dung5.000 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhánh điện Văn2.500 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến nhánh điện Văn2.500 | | — | — | — |
Đường Trần Hưng Đạo | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến nhánh điện Văn2.500 | | — | — | — |