Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lý Thường Kiệt, Xã Mậu A, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến14.700 | 14.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến14.700 | 7.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến14.700 | 8.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến6.300 | 6.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến6.300 | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến6.300 | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến THCS xã Mậu A5.500 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến THCS xã Mậu A5.500 | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến THCS xã Mậu A5.500 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến trang Liệt sĩ6.500 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến trang Liệt sĩ6.500 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến trang Liệt sĩ6.500 | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến viên Văn Yên8.800 | 8.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến viên Văn Yên8.800 | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến viên Văn Yên8.800 | 5.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến xã Mậu A11.500 | 11.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến xã Mậu A11.500 | 5.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến xã Mậu A11.500 | 6.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ cầu A đến đường Hồng Hà4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ cầu A đến đường Hồng Hà4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lý Thường Kiệt XÃ MẬU A | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ cầu A đến đường Hồng Hà4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.