Đoạn từ cổng trào PTCS Lý Tự Trọng | Đất ở nông thôn | đến Trường2.000 | | — | — | — |
Đoạn từ cổng trào PTCS Lý Tự Trọng | Đất sản xuất phi nông nghiệp | đến Trường2.000 | | — | — | — |
Đoạn từ cổng trào PTCS Lý Tự Trọng | Đất thương mại dịch vụ | đến Trường2.000 | | — | — | — |
Đoạn tiếp theo từ Tự Trọng đến giáp | Đất ở nông thôn | Trường PTCS Lý nhà Phiên Thủy2.500 | | — | — | — |
Đoạn tiếp theo từ Tự Trọng đến giáp | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Trường PTCS Lý nhà Phiên Thủy2.500 | | — | — | — |
Đoạn tiếp theo từ Tự Trọng đến giáp | Đất thương mại dịch vụ | Trường PTCS Lý nhà Phiên Thủy2.500 | | — | — | — |
Đoạn tiếp theo đến Yên Bái | Đất ở nông thôn | trạm điện lực3.600 | | — | — | — |
Đoạn tiếp theo đến Yên Bái | Đất sản xuất phi nông nghiệp | trạm điện lực3.600 | | — | — | — |
Đoạn tiếp theo đến Yên Bái | Đất thương mại dịch vụ | trạm điện lực3.600 | | — | — | — |
Đoạn từ Trạm thủy cầu treo | Đất ở nông thôn | điện đến giáp2.900 | | — | — | — |
Đoạn từ Trạm thủy cầu treo | Đất sản xuất phi nông nghiệp | điện đến giáp2.900 | | — | — | — |
Đoạn từ Trạm thủy cầu treo | Đất thương mại dịch vụ | điện đến giáp2.900 | | — | — | — |
Đoạn từ đất nhà đến hết đất nhà | Đất ở nông thôn | ông Trang A Của ông Vàng A Dồng2.000 | | — | — | — |
Đoạn từ đất nhà đến hết đất nhà | Đất sản xuất phi nông nghiệp | ông Trang A Của ông Vàng A Dồng2.000 | | — | — | — |
Đoạn từ đất nhà đến hết đất nhà | Đất thương mại dịch vụ | ông Trang A Của ông Vàng A Dồng2.000 | | — | — | — |
Đoạn tiếp theo đến Pẳng | Đất ở nông thôn | đầu cầu Nậm1.000 | | — | — | — |
Đoạn từ trạm thủy nhà ông Trần Văn | Đất ở nông thôn | điện đến hết đất Dinh1.000 | | — | — | — |