Đường Tráng A Pao | Đất ở nông thôn | Đoạn từ hợp khối ba số nhà 1643.150 | | — | — | — |
Đường Tráng A Pao | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ hợp khối ba số nhà 1643.150 | | — | — | — |
Đường Tráng A Pao | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ hợp khối ba số nhà 1643.150 | | — | — | — |
Đường Tráng A Pao | Đất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba số đất nhà bà Nguyễn3.800 | | — | — | — |
Đường Tráng A Pao | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba số đất nhà bà Nguyễn3.800 | | — | — | — |
Đường Tráng A Pao | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã ba số đất nhà bà Nguyễn3.800 | | — | — | — |
Đường Tráng A Pao | Đất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba số Rừng cấm4.800 | | — | — | — |
Đường Tráng A Pao | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba số Rừng cấm4.800 | | — | — | — |
Đường Tráng A Pao | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã ba số Rừng cấm4.800 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất ở nông thôn | Đoạn từ đất Trường Si Ma Cai đến hết3.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ đất Trường Si Ma Cai đến hết3.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ đất Trường Si Ma Cai đến hết3.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất ở nông thôn | Đoạn từ giáp Nghĩa ngã ba Trường nội4.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ giáp Nghĩa ngã ba Trường nội4.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp Nghĩa ngã ba Trường nội4.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất ở nông thôn | Đoạn từ giáp nhà đường Đinh Bộ thôn đội 2)2.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ giáp nhà đường Đinh Bộ thôn đội 2)2.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp nhà đường Đinh Bộ thôn đội 2)2.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất ở nông thôn | Đoạn từ khe nước đến giáp số nhà3.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ khe nước đến giáp số nhà3.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ khe nước đến giáp số nhà3.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba đi đến hết Nghĩa trang2.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba đi đến hết Nghĩa trang2.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã ba đi đến hết Nghĩa trang2.500 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba Phố xăng thôn Phố Cũ8.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba Phố xăng thôn Phố Cũ8.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã ba Phố xăng thôn Phố Cũ8.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba Trường ngã ba Đồn Biên9.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba Trường ngã ba Đồn Biên9.000 | | — | — | — |
Đường Đinh Bộ Lĩnh | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã ba Trường ngã ba Đồn Biên9.000 | | — | — | — |