Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường Quy Hoạch 16 Ha Nhánh Trong Khu, Xã Si Ma Cai, Lào Cai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.000.000 đến 3.200.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | ONT Đất ở nông thôn | Đường D4 (Đất ba sau quán Cối Giàng Chẩn Mìn,2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường D4 (Đất ba sau quán Cối Giàng Chẩn Mìn,2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường D4 (Đất ba sau quán Cối Giàng Chẩn Mìn,2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | ONT Đất ở nông thôn | Đường T1 (Từ ngã Tráng A Pao đến đường T2)3.200 | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường T1 (Từ ngã Tráng A Pao đến đường T2)3.200 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường T1 (Từ ngã Tráng A Pao đến đường T2)3.200 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | ONT Đất ở nông thôn | Đường T2 (Từ ngã Giàng Chẩn Mìn ngã ba giao với Phố3.200 | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường T2 (Từ ngã Giàng Chẩn Mìn ngã ba giao với Phố3.200 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường T2 (Từ ngã Giàng Chẩn Mìn ngã ba giao với Phố3.200 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | ONT Đất ở nông thôn | Đường từ giáp đất Thu đến hết đất2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường từ giáp đất Thu đến hết đất2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường quy hoạch 16 ha nhánh trong khu XÃ SI MA CAI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường từ giáp đất Thu đến hết đất2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.