Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 19/5, Xã Si Ma Cai, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ giáp đất đất số nhà 1372.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ giáp đất đất số nhà 1372.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp đất đất số nhà 1372.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ giáp đất nước giữa trường và THPT số 1 Si2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ giáp đất nước giữa trường và THPT số 1 Si2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp đất nước giữa trường và THPT số 1 Si2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ giáp đất số nhà 1294.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ giáp đất số nhà 1294.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp đất số nhà 1294.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ khe nước xã Si Ma Cai và Cai đến ngã tư Kiểm3.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ khe nước xã Si Ma Cai và Cai đến ngã tư Kiểm3.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ khe nước xã Si Ma Cai và Cai đến ngã tư Kiểm3.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba chợ 0599.000 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba chợ 0599.000 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã ba chợ 0599.000 | 5.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ nút giao lâm đến ngã ba giao Mìn (sau GDTX)4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ nút giao lâm đến ngã ba giao Mìn (sau GDTX)4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ nút giao lâm đến ngã ba giao Mìn (sau GDTX)4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.