Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 19/5, Xã Si Ma Cai, Lào Cai năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.000.000 đến 9.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ giáp đất đất số nhà 1372.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ giáp đất đất số nhà 1372.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp đất đất số nhà 1372.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ giáp đất nước giữa trường và THPT số 1 Si2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ giáp đất nước giữa trường và THPT số 1 Si2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp đất nước giữa trường và THPT số 1 Si2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ giáp đất số nhà 1294.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ giáp đất số nhà 1294.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp đất số nhà 1294.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ khe nước xã Si Ma Cai và Cai đến ngã tư Kiểm3.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ khe nước xã Si Ma Cai và Cai đến ngã tư Kiểm3.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ khe nước xã Si Ma Cai và Cai đến ngã tư Kiểm3.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba chợ 0599.000 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba chợ 0599.000 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã ba chợ 0599.000 | 5.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ nút giao lâm đến ngã ba giao Mìn (sau GDTX)4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ nút giao lâm đến ngã ba giao Mìn (sau GDTX)4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường 19/5 XÃ SI MA CAI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ nút giao lâm đến ngã ba giao Mìn (sau GDTX)4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.