Bảng giá đất Xã Phong Hải, Lào Cai 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Phong Hải, Lào Cai năm 2026, gồm 4 đường/khu vực có dữ liệu và 24 dòng giá. Giá từ 1.000.000 đến 2.500.000 đồng/m².
Có 4 đường/khu vực và 24 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | Cổng chợ mới Km 350m, ngược Lào2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chợ mới Km 350m, ngược Lào2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cổng chợ mới Km 350m, ngược Lào2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | Cổng công ty chè Nội 100m, ngược1.050 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | Cổng trường PTTH 400m, ngược Lào1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | Cổng UBND xã Phong Nội 100m, ngược1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ Km 189 Lào Cai (Km 189+250)1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | Ngã 3 đường Phong (Km25) xuôi Hà phường Lào Cai 200m, Cai 50m2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 đường Phong (Km25) xuôi Hà phường Lào Cai 200m, Cai 50m2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 đường Phong (Km25) xuôi Hà phường Lào Cai 200m, Cai 50m2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | Trung tâm cụm xã Km183+3002.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Trung tâm cụm xã Km183+3002.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Trung tâm cụm xã Km183+3002.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | Từ km 171+400 đến 25+500 đến km 261.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đường N1, N32.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường N1, N32.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường N1, N32.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đường N62.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường N62.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường N62.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | Đường N71.700 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường N71.700 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Từ ngã 3 Km 21 100m XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | vào đường Ải Dõng1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào nhà văn XÃ PHONG HẢI | ONT Đất ở nông thôn | hóa đa năng1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Phong Hải năm 2026
- Khu vực:
- Xã Phong Hải, Lào Cai.
- Loại đất:
- Đất ở nông thôn (ONT), Đất sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 1.000.000 đến 2.500.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.