Bảng giá đất Xã Phong Hải, Lào Cai 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Phong Hải, Lào Cai được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 4 đường/khu vực và 24 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | Cổng chợ mới Km 350m, ngược Lào2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chợ mới Km 350m, ngược Lào2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chợ mới Km 350m, ngược Lào2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | Cổng công ty chè Nội 100m, ngược1.050 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | Cổng trường PTTH 400m, ngược Lào1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | Cổng UBND xã Phong Nội 100m, ngược1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ Km 189 Lào Cai (Km 189+250)1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | Ngã 3 đường Phong (Km25) xuôi Hà phường Lào Cai 200m, Cai 50m2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 đường Phong (Km25) xuôi Hà phường Lào Cai 200m, Cai 50m2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 đường Phong (Km25) xuôi Hà phường Lào Cai 200m, Cai 50m2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | Trung tâm cụm xã Km183+3002.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Trung tâm cụm xã Km183+3002.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trung tâm cụm xã Km183+3002.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 70 XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | Từ km 171+400 đến 25+500 đến km 261.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đường N1, N32.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường N1, N32.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường N1, N32.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đường N62.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường N62.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường N62.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | Đường N71.700 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Hạ tầng kỹ thuật thị trấn nông trường và chợ Trung tâm Phong Hải XÃ PHONG HẢI | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường N71.700 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Từ ngã 3 Km 21 100m XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | vào đường Ải Dõng1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào nhà văn XÃ PHONG HẢI | ONTĐất ở nông thôn | hóa đa năng1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |