Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo2.200 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo2.200 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo2.200 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo6.010 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo6.010 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo6.010 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo (cầu cứng)5.300 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo (cầu cứng)5.300 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo (cầu cứng)5.300 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo Quy2.700 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo Quy2.700 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo Quy2.700 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo sở Hạnh Phúccơ 8.000 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo sở Hạnh Phúccơ 8.000 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo sở Hạnh Phúccơ 8.000 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo thông vinaphone6.300 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo thông vinaphone6.300 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo thông vinaphone6.300 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ Cầu vòm ông Hưng Viên4.300 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ Cầu vòm ông Hưng Viên4.300 | | — | — | — |
Trục đường từ máng Cầu vòm - Cầu | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ Cầu vòm ông Hưng Viên4.300 | | — | — | — |
Đường Trạm Tấu - Bắc Yên | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo1.000 | | — | — | — |
Đường Trạm Tấu - Bắc Yên | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo Tấu Bắc Yên nối2.000 | | — | — | — |
Đường Trạm Tấu - Bắc Yên | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo Tấu Bắc Yên nối2.000 | | — | — | — |
Đường Trạm Tấu - Bắc Yên | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo Tấu Bắc Yên nối2.000 | | — | — | — |
Đường Trạm Tấu - Bắc Yên | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ ngã ba xóm trọ ông Khua2.500 | | — | — | — |
Đường Trạm Tấu - Bắc Yên | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ngã ba xóm trọ ông Khua2.500 | | — | — | — |
Đường Trạm Tấu - Bắc Yên | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ngã ba xóm trọ ông Khua2.500 | | — | — | — |
Đường Trạm Tấu - Bắc Yên | ONT Đất ở nông thôn | Từ đường ngã 3 tiểu học THCS2.500 | | — | — | — |
Đường Trạm Tấu - Bắc Yên | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường ngã 3 tiểu học THCS2.500 | | — | — | — |