Quốc lộ 4E | Đất ở nông thôn | Đất bên đường từ vào Bản Liền đến đai đi huyện Si Ma ông Bình Tề)3.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất bên đường từ vào Bản Liền đến đai đi huyện Si Ma ông Bình Tề)3.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất thương mại dịch vụ | Đất bên đường từ vào Bản Liền đến đai đi huyện Si Ma ông Bình Tề)3.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường đến hết ranh giới Lùng Phình2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường đến hết ranh giới Lùng Phình2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường đến hết ranh giới Lùng Phình2.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường hết đất nhà Quý Hiến2.700 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường hết đất nhà Quý Hiến2.700 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường hết đất nhà Quý Hiến2.700 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường Mòn, Cốc Ly đến Bá Sản Phẩm của1.380 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường ngã ba đường rẽ vào3.700 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường ngã ba đường rẽ vào3.700 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường ngã ba đường rẽ vào3.700 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường quảng bá sản phẩm đến ranh giới xã Na Mòn (cũ)1.080 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường vào xã Nậm Mòn, cầu Km4 (Hết đất1.800 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường vào xã Nậm Mòn, cầu Km4 (Hết đất1.800 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất ở nông thôn | Đất một bên đường Dư (TDP Na Lo) Tuấn Cảnh TDP Na3.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất một bên đường Dư (TDP Na Lo) Tuấn Cảnh TDP Na3.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất thương mại dịch vụ | Đất một bên đường Dư (TDP Na Lo) Tuấn Cảnh TDP Na3.000 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất ở nông thôn | Khu TĐC đường Bay2.300 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Khu TĐC đường Bay2.300 | | — | — | — |
Quốc lộ 4E | Đất thương mại dịch vụ | Khu TĐC đường Bay2.300 | | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 | Đất ở nông thôn | Đất bên đường từ (ngã 3) đến giáp đất TDP Na Lang7.900 | | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất bên đường từ (ngã 3) đến giáp đất TDP Na Lang7.900 | | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 | Đất thương mại dịch vụ | Đất bên đường từ (ngã 3) đến giáp đất TDP Na Lang7.900 | | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 | Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường - Hối (cũ) Bản Phố Bản Phố 21.500 | | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 | Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường 20-9 (nhà Quynh đường hết đất thị trấn3.000 | | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường 20-9 (nhà Quynh đường hết đất thị trấn3.000 | | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 | Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường 20-9 (nhà Quynh đường hết đất thị trấn3.000 | | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 | Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường Phố 2 đến hết trường Phố (cũ)2.300 | | — | — | — |