Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Phố Na Cồ, Xã Bắc Hà, Lào Cai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 4.000.000 đến 15.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường Mai Sn058 (Đoạn trên) đến hết Sn06812.000 | 12 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Mai Sn058 (Đoạn trên) đến hết Sn06812.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Mai Sn058 (Đoạn trên) đến hết Sn06812.000 | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường Sinh Nguyệt) đến Toàn Mai)13.000 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Sinh Nguyệt) đến Toàn Mai)13.000 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Sinh Nguyệt) đến Toàn Mai)13.000 | 7.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường Thoại Thọ) đến tràn8.000 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Thoại Thọ) đến tràn8.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Thoại Thọ) đến tràn8.000 | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường Tiến Lệ) đến hết đất Sn00815.000 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Tiến Lệ) đến hết đất Sn00815.000 | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Cồ XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Tiến Lệ) đến hết đất Sn00815.000 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.