Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nậm Sắt, Xã Bắc Hà, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường cư số 28.400 | 8.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường cư số 28.400 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường cư số 28.400 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất một bên đường tâm VHTT huyện Uyên) đến cầu Hoàng (đường T1 công viên7.280 | 7.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất một bên đường tâm VHTT huyện Uyên) đến cầu Hoàng (đường T1 công viên7.280 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất một bên đường tâm VHTT huyện Uyên) đến cầu Hoàng (đường T1 công viên7.280 | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Từ giáp Sn001 Phố (khách sạn Nhật Quang) Sn002 (nhà Quang7.280 | 7.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp Sn001 Phố (khách sạn Nhật Quang) Sn002 (nhà Quang7.280 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ giáp Sn001 Phố (khách sạn Nhật Quang) Sn002 (nhà Quang7.280 | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Từ giáp Sn012 (nhà Vũ Văn Mật đến hết Nga Thành)6.200 | 6.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp Sn012 (nhà Vũ Văn Mật đến hết Nga Thành)6.200 | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nậm Sắt XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ giáp Sn012 (nhà Vũ Văn Mật đến hết Nga Thành)6.200 | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.