Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 20-9 Đường, Xã Bắc Hà, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường đến giáp đất SN028 Vượng)7.800 | 7.8 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường đến giáp đất SN028 Vượng)7.800 | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường đến giáp đất SN028 Vượng)7.800 | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường Khèo đến giáp cổng (nhà bà Đỉnh)5.100 | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Khèo đến giáp cổng (nhà bà Đỉnh)5.100 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Khèo đến giáp cổng (nhà bà Đỉnh)5.100 | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường Tuấn Vượng) đến6.600 | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Tuấn Vượng) đến6.600 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Tuấn Vượng) đến6.600 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.