Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 20-9 Đường, Xã Bắc Hà, Lào Cai năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 2.550.000 đến 7.800.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường đến giáp đất SN028 Vượng)7.800 | 7.8 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường đến giáp đất SN028 Vượng)7.800 | 3.9 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường đến giáp đất SN028 Vượng)7.800 | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường Khèo đến giáp cổng (nhà bà Đỉnh)5.100 | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Khèo đến giáp cổng (nhà bà Đỉnh)5.100 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Khèo đến giáp cổng (nhà bà Đỉnh)5.100 | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường Tuấn Vượng) đến6.600 | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Tuấn Vượng) đến6.600 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
20-9 Đường XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Tuấn Vượng) đến6.600 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.