Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Phố Cũ, Xã Bắc Hà, Lào Cai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.800.000 đến 4.800.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Cũ XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường Chính Thu) vòng đến hết Sn046 (nhà mộc)4.800 | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Cũ XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Chính Thu) vòng đến hết Sn046 (nhà mộc)4.800 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Phố Cũ XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Chính Thu) vòng đến hết Sn046 (nhà mộc)4.800 | 2.9 triệu/m² | — | — | — |
Phố Cũ XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường đường Na Hối với (nhà Bình Phấn) đến đường Na Hối (nhà3.600 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Phố Cũ XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường đường Na Hối với (nhà Bình Phấn) đến đường Na Hối (nhà3.600 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Cũ XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường đường Na Hối với (nhà Bình Phấn) đến đường Na Hối (nhà3.600 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.