Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Phố Bờ Hồ, Xã Bắc Hà, Lào Cai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 3.540.000 đến 8.640.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất bên phải đường Sn012 (ông Thủy Sn-035 (nhà ông Đông ông Tám, nhà ông8.080 | 8.1 triệu/m² | — | — | — |
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất bên phải đường Sn012 (ông Thủy Sn-035 (nhà ông Đông ông Tám, nhà ông8.080 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất bên phải đường Sn012 (ông Thủy Sn-035 (nhà ông Đông ông Tám, nhà ông8.080 | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đường T3 Hồ Na đến đường T1 trong Cồ)8.080 | 8.1 triệu/m² | — | — | — |
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường T3 Hồ Na đến đường T1 trong Cồ)8.080 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường T3 Hồ Na đến đường T1 trong Cồ)8.080 | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Từ giáp đất nhà ông chắn nước Hồ Na7.070 | 7.1 triệu/m² | — | — | — |
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp đất nhà ông chắn nước Hồ Na7.070 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ giáp đất nhà ông chắn nước Hồ Na7.070 | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Từ nhà Long Thủy đến hết đất nhà bà8.640 | 8.6 triệu/m² | — | — | — |
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ nhà Long Thủy đến hết đất nhà bà8.640 | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Phố Bờ Hồ XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ nhà Long Thủy đến hết đất nhà bà8.640 | 5.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.