Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Phố Na Thá, Xã Bắc Hà, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Na Thá XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất một bên đường Trung Dương) đến Thuyết Tùng) đối4.500 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Thá XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất một bên đường Trung Dương) đến Thuyết Tùng) đối4.500 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Thá XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất một bên đường Trung Dương) đến Thuyết Tùng) đối4.500 | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Thá XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất một bên đường Văn Phú (đối diện Dương) đến hết trường Sn-069 diện hết (nhà4.500 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Thá XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất một bên đường Văn Phú (đối diện Dương) đến hết trường Sn-069 diện hết (nhà4.500 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Phố Na Thá XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất một bên đường Văn Phú (đối diện Dương) đến hết trường Sn-069 diện hết (nhà4.500 | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.