Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Ngọc Uyển, Xã Bắc Hà, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
39 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường (công ty cổ phần sách Cai) đến hết số nhà Hoàng Thị Nhử giáp12.000 | 12 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường (công ty cổ phần sách Cai) đến hết số nhà Hoàng Thị Nhử giáp12.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường (công ty cổ phần sách Cai) đến hết số nhà Hoàng Thị Nhử giáp12.000 | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường BH-SMC) viễn thông (đất trạm điện lực16.000 | 16 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường BH-SMC) viễn thông (đất trạm điện lực16.000 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường BH-SMC) viễn thông (đất trạm điện lực16.000 | 9.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường đường bộ 8 Bắc Hà Sn335) đến hết Sn367 Văn Chích)6.000 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường đường bộ 8 Bắc Hà Sn335) đến hết Sn367 Văn Chích)6.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường đường bộ 8 Bắc Hà Sn335) đến hết Sn367 Văn Chích)6.000 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường giáp ranh xã Tà Chải (cũ) đến hết đất nhà (đường rẽ vào phố10.080 | 10.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường giáp ranh xã Tà Chải (cũ) đến hết đất nhà (đường rẽ vào phố10.080 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường giáp ranh xã Tà Chải (cũ) đến hết đất nhà (đường rẽ vào phố10.080 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường Huyền Sn029 (đường Hà) đến hết nhà Thúy (đầu đường lên Phố11.200 | 11.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Huyền Sn029 (đường Hà) đến hết nhà Thúy (đầu đường lên Phố11.200 | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Huyền Sn029 (đường Hà) đến hết nhà Thúy (đầu đường lên Phố11.200 | 6.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường huyện) đến hết Sn156 vòng đến Sn257 (cổng Tưởng)11.000 | 11 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường huyện) đến hết Sn156 vòng đến Sn257 (cổng Tưởng)11.000 | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường huyện) đến hết Sn156 vòng đến Sn257 (cổng Tưởng)11.000 | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường Sn037 (đầu đường hết đến hết Sn107 Cường), (đối diện viễn thông Bắc Hà (Sn098)13.000 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Sn037 (đầu đường hết đến hết Sn107 Cường), (đối diện viễn thông Bắc Hà (Sn098)13.000 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Sn037 (đầu đường hết đến hết Sn107 Cường), (đối diện viễn thông Bắc Hà (Sn098)13.000 | 7.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường TDP Na Kim đến2.100 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường TDP Na Kim đến2.100 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường TDP Na Kim đến2.100 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường Thanh Tâm TDP hết đất nhà Đông trấn (cũ), Tà Chải6.800 | 6.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Thanh Tâm TDP hết đất nhà Đông trấn (cũ), Tà Chải6.800 | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Thanh Tâm TDP hết đất nhà Đông trấn (cũ), Tà Chải6.800 | 4.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | ONTĐất ở nông thôn | Đất hai bên đường Tuấn Minh) đến hết Nguyễn Thị Hợi)15.000 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Tuấn Minh) đến hết Nguyễn Thị Hợi)15.000 | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Ngọc Uyển XÃ BẮC HÀ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Tuấn Minh) đến hết Nguyễn Thị Hợi)15.000 | 9 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.