Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 159, Xã Bắc Hà, Lào Cai năm 2026 với 17 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.150.000 đến 7.900.000 đồng/m².
17 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất bên đường từ (ngã 3) đến giáp đất TDP Na Lang7.900 | 7.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất bên đường từ (ngã 3) đến giáp đất TDP Na Lang7.900 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất bên đường từ (ngã 3) đến giáp đất TDP Na Lang7.900 | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường - Hối (cũ) Bản Phố Bản Phố 21.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường 20-9 (nhà Quynh đường hết đất thị trấn3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường 20-9 (nhà Quynh đường hết đất thị trấn3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường 20-9 (nhà Quynh đường hết đất thị trấn3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường Phố 2 đến hết trường Phố (cũ)2.300 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường Phố 2 đến hết trường Phố (cũ)2.300 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường Phố 2 đến hết trường Phố (cũ)2.300 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường tiểu học trường Sín nông nghiệp Na Hối) (cũ)- Na Hối Bản3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường tiểu học trường Sín nông nghiệp Na Hối) (cũ)- Na Hối Bản3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường tiểu học trường Sín nông nghiệp Na Hối) (cũ)- Na Hối Bản3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường trấn Na Hối đến cổng trường Sín Chải A Na Hối)2.400 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đất hai bên đường trấn Na Hối đến cổng trường Sín Chải A Na Hối)2.400 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đất hai bên đường trấn Na Hối đến cổng trường Sín Chải A Na Hối)2.400 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh 159 XÃ BẮC HÀ | ONT Đất ở nông thôn | Đất hai bên đường vào xã Bản Liền đến Giàng Seo Thành1.200 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.