Bảng giá đất Xã Hưng Khánh, Lào Cai 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hưng Khánh, Lào Cai được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 6 đường/khu vực và 26 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến1.100 Ca | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến2.170 lâm | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến2.170 lâm | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến2.170 lâm | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hưng Khánh2.200 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Hưng Khánh2.200 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hưng Khánh2.200 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Lương An5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Lương An5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Lương An5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Lương Thịnhđi 1.800 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Lương Thịnhđi 1.800 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Thịnh1.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thôn Khe Nămnon 1.700 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến thôn Khe Nămnon 1.700 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thôn Tĩnh Hưngtrang 3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến thôn Tĩnh Hưngtrang 3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến thôn Tĩnh Hưngtrang 3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ giáp ranh Đỉnh thác Thiển Lương An)1.740 thôn | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp ranh Đỉnh thác Thiển Lương An)1.740 thôn | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 đi Lương Thịnh XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn quốc lộ 37 - Hưng Khánh Lươngnước 1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường từ ngã ba Khe Ron, xã Hưng trạm kiểm lâm đi Khánh XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hồng Caliệt sỹ 1.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường từ ngã ba Khe Ron, xã Hưng trạm kiểm lâm đi Khánh XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ1.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 đi Phương Đạo XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ Khe Ngangthôn 1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn thôn Tĩnh Hưng XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | từ Quốc lộ 37 đi trạiKB 1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường từ ngã 3 đến cầu Thôn Trung XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | UBND xã Hồng Ca Nam đi Đồngcũ 1.200 Đình | 1.2 triệu/m² | — | — | — |