Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 37, Xã Hưng Khánh, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến1.100 Ca | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến2.170 lâm | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến2.170 lâm | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến2.170 lâm | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hưng Khánh2.200 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Hưng Khánh2.200 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hưng Khánh2.200 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Lương An5.000 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Lương An5.000 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Lương An5.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Lương Thịnhđi 1.800 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Lương Thịnhđi 1.800 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Thịnh1.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thôn Khe Nămnon 1.700 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến thôn Khe Nămnon 1.700 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến thôn Tĩnh Hưngtrang 3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến thôn Tĩnh Hưngtrang 3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến thôn Tĩnh Hưngtrang 3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn từ giáp ranh Đỉnh thác Thiển Lương An)1.740 thôn | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37 XÃ HƯNG KHÁNH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp ranh Đỉnh thác Thiển Lương An)1.740 thôn | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.