Tỉnh 151 lộ | Đất ở nông thôn | Đoạn từ cầu chui nhà máy DAP) đến vào trạm điện 2201.300 | | — | — | — |
Tỉnh 151 lộ | Đất ở nông thôn | Đoạn từ giáp Gia khu thuộc chợ xã cầu chui đường sắt DAP)2.700 | | — | — | — |
Tỉnh 151 lộ | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ giáp Gia khu thuộc chợ xã cầu chui đường sắt DAP)2.700 | | — | — | — |
Tỉnh 151 lộ | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ giáp Gia khu thuộc chợ xã cầu chui đường sắt DAP)2.700 | | — | — | — |
Tỉnh 151 lộ | Đất ở nông thôn | Đoạn từ Km 15 đường đi nghĩa địa1.300 | | — | — | — |
Tỉnh 151 lộ | Đất ở nông thôn | Đoạn từ trường mầm đến cổng chào nhà 11.400 | | — | — | — |
Tỉnh 151 lộ | Đất ở nông thôn | Đoạn từ trường mầm đến Km 15 + 650m2.310 | | — | — | — |
Tỉnh 151 lộ | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ trường mầm đến Km 15 + 650m2.310 | | — | — | — |
Tỉnh 151 lộ | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ trường mầm đến Km 15 + 650m2.310 | | — | — | — |
Đường vào các nhà máy | Đất ở nông thôn | Từ ngã 3 thôn 1 đúc Tân Long2.100 | | — | — | — |
Đường vào các nhà máy | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã 3 thôn 1 đúc Tân Long2.100 | | — | — | — |
Đường vào các nhà máy | Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã 3 thôn 1 đúc Tân Long2.100 | | — | — | — |
Khu tái định cư khu B | Đất ở nông thôn | Các tuyến đường1.800 | | — | — | — |
Khu tái định cư khu B | Đất thương mại dịch vụ | Các tuyến đường1.800 | | — | — | — |
Khu tái định cư khu B | Đất ở nông thôn | Các tuyến đường2.100 | | — | — | — |
Khu tái định cư khu B | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Các tuyến đường2.100 | | — | — | — |
Khu tái định cư khu B | Đất thương mại dịch vụ | Các tuyến đường2.100 | | — | — | — |
Khu tái định cư khu B | Đất ở nông thôn | Đoạn nối đường khu vực phòng khám1.500 | | — | — | — |
Đường thôn 5 | Đất ở nông thôn | Đi thôn 5 (Nhánh1.800 | | — | — | — |
Đường thôn 5 | Đất thương mại dịch vụ | Đi thôn 5 (Nhánh1.800 | | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) | Đất ở nông thôn | (N13-D4) Đường N11.610 | | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) | Đất ở nông thôn | (N13-N1) Đường D31.910 | | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) | Đất thương mại dịch vụ | (N13-N1) Đường D31.910 | | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) | Đất ở nông thôn | (N13-N1) Đường D42.000 | | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) | Đất sản xuất phi nông nghiệp | (N13-N1) Đường D42.000 | | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) | Đất thương mại dịch vụ | (N13-N1) Đường D42.000 | | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) | Đất ở nông thôn | (N1-D4) Đường N101.700 | | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) | Đất thương mại dịch vụ | (N1-D4) Đường N101.700 | | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) | Đất ở nông thôn | (N1-D4) Đường N131.910 | | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) | Đất thương mại dịch vụ | (N1-D4) Đường N131.910 | | — | — | — |