Bảng giá đất Xã Tằng Loỏng, Lào Cai 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Tằng Loỏng, Lào Cai được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 7 đường/khu vực và 58 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Tỉnh 151 lộ
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn từ cầu chui nhà máy DAP) đến vào trạm điện 2201.300
1.3 triệu/m²
Tỉnh 151 lộ
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn từ giáp Gia khu thuộc chợ xã cầu chui đường sắt DAP)2.700
2.7 triệu/m²
Tỉnh 151 lộ
XÃ TẰNG LOỎNG
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn từ giáp Gia khu thuộc chợ xã cầu chui đường sắt DAP)2.700
1.4 triệu/m²
Tỉnh 151 lộ
XÃ TẰNG LOỎNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn từ giáp Gia khu thuộc chợ xã cầu chui đường sắt DAP)2.700
1.6 triệu/m²
Tỉnh 151 lộ
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn từ Km 15 đường đi nghĩa địa1.300
1.3 triệu/m²
Tỉnh 151 lộ
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn từ trường mầm đến cổng chào nhà 11.400
1.4 triệu/m²
Tỉnh 151 lộ
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn từ trường mầm đến Km 15 + 650m2.310
2.3 triệu/m²
Tỉnh 151 lộ
XÃ TẰNG LOỎNG
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Đoạn từ trường mầm đến Km 15 + 650m2.310
1.2 triệu/m²
Tỉnh 151 lộ
XÃ TẰNG LOỎNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đoạn từ trường mầm đến Km 15 + 650m2.310
1.4 triệu/m²
Đường vào các nhà máy
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
Từ ngã 3 thôn 1 đúc Tân Long2.100
2.1 triệu/m²
Đường vào các nhà máy
XÃ TẰNG LOỎNG
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Từ ngã 3 thôn 1 đúc Tân Long2.100
1.1 triệu/m²
Đường vào các nhà máy
XÃ TẰNG LOỎNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Từ ngã 3 thôn 1 đúc Tân Long2.100
1.3 triệu/m²
Khu tái định cư khu B
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
Các tuyến đường1.800
1.8 triệu/m²
Khu tái định cư khu B
XÃ TẰNG LOỎNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Các tuyến đường1.800
1.1 triệu/m²
Khu tái định cư khu B
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
Các tuyến đường2.100
2.1 triệu/m²
Khu tái định cư khu B
XÃ TẰNG LOỎNG
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
Các tuyến đường2.100
1.1 triệu/m²
Khu tái định cư khu B
XÃ TẰNG LOỎNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Các tuyến đường2.100
1.3 triệu/m²
Khu tái định cư khu B
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
Đoạn nối đường khu vực phòng khám1.500
1.5 triệu/m²
Đường thôn 5
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
Đi thôn 5 (Nhánh1.800
1.8 triệu/m²
Đường thôn 5
XÃ TẰNG LOỎNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đi thôn 5 (Nhánh1.800
1.1 triệu/m²
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2)
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
(N13-D4) Đường N11.610
1.6 triệu/m²
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2)
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
(N13-N1) Đường D31.910
1.9 triệu/m²
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2)
XÃ TẰNG LOỎNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
(N13-N1) Đường D31.910
1.1 triệu/m²
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2)
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
(N13-N1) Đường D42.000
2 triệu/m²
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2)
XÃ TẰNG LOỎNG
SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp
(N13-N1) Đường D42.000
1 triệu/m²
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2)
XÃ TẰNG LOỎNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
(N13-N1) Đường D42.000
1.2 triệu/m²
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2)
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
(N1-D4) Đường N101.700
1.7 triệu/m²
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2)
XÃ TẰNG LOỎNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
(N1-D4) Đường N101.700
1 triệu/m²
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2)
XÃ TẰNG LOỎNG
ONTĐất ở nông thôn
(N1-D4) Đường N131.910
1.9 triệu/m²
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2)
XÃ TẰNG LOỎNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
(N1-D4) Đường N131.910
1.1 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tằng Loỏng