Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nội Thị Khu Định Cư Hợp Xuân Mặt Bằng Tái (tiểu Khu 2), Xã Tằng Loỏng, Lào Cai năm 2026 với 22 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất thương mại dịch vụ, Đất sản xuất phi nông nghiệp. Giá từ 1.000.000 đến 2.110.000 đồng/m².
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | (N13-D4) Đường N11.610 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | (N13-N1) Đường D31.910 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | (N13-N1) Đường D31.910 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | (N13-N1) Đường D42.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | (N13-N1) Đường D42.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | (N13-N1) Đường D42.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | (N1-D4) Đường N101.700 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | (N1-D4) Đường N101.700 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | (N1-D4) Đường N131.910 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | (N1-D4) Đường N131.910 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | (N1-D4) Đường N41.910 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | (N1-D4) Đường N41.910 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | (N1-D4) Đường N51.610 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | (N1-D4) Đường N72.110 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | (N1-D4) Đường N72.110 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | (N1-D4) Đường N72.110 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | (N1-D4) Đường N91.910 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | (N1-D4) Đường N91.910 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | Đường M21.300 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | Đường N81.610 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | ONT Đất ở nông thôn | N141.850 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội thị khu định cư Hợp Xuân mặt bằng tái (tiểu khu 2) XÃ TẰNG LOỎNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | N141.850 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.