Bảng giá đất Xã Y Tý, Lào Cai 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Y Tý, Lào Cai năm 2026, gồm 5 đường/khu vực có dữ liệu và 36 dòng giá. Giá từ 1.050.000 đến 5.100.000 đồng/m².
Có 5 đường/khu vực và 36 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ ranh giới trung tâm cụm xã đến hết địa giới hành cũ hướng đi xã A3.600 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ranh giới trung tâm cụm xã đến hết địa giới hành cũ hướng đi xã A3.600 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ranh giới trung tâm cụm xã đến hết địa giới hành cũ hướng đi xã A3.600 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ ranh giới trung tâm cụm xã ngã ba giao với đường Mò Phú Chải3.600 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ ranh giới trung tâm cụm xã ngã ba giao với đường Mò Phú Chải3.600 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ ranh giới trung tâm cụm xã ngã ba giao với đường Mò Phú Chải3.600 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | ONT Đất ở nông thôn | Đường 158 đi Y Tý xã Ngải Thầu cũ đến giáp Y Tý cũ)3.600 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường 158 đi Y Tý xã Ngải Thầu cũ đến giáp Y Tý cũ)3.600 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường 158 đi Y Tý xã Ngải Thầu cũ đến giáp Y Tý cũ)3.600 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã ba giao với thôn Mò Phú Chải hành chính xã Y Sáng2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba giao với thôn Mò Phú Chải hành chính xã Y Sáng2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba giao với thôn Mò Phú Chải hành chính xã Y Sáng2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | ONT Đất ở nông thôn | Tuyến D1 (Theo trung tâm xã Y Tý): giới quy hoạch chi Tý được duyệt5.100 | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến D1 (Theo trung tâm xã Y Tý): giới quy hoạch chi Tý được duyệt5.100 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường tỉnh lộ 158 Dọc tuyến đường xuống UBND xã Sung (hết địa phận Dọc tuyến 158 Từ UBND xã A Lù cũ xã Ngải Thầu cũ XÃ Y TÝ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tuyến D1 (Theo trung tâm xã Y Tý): giới quy hoạch chi Tý được duyệt5.100 | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến D2 XÃ Y TÝ | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã 3 (khu tái đi qua khu vực cổng ngã 3 đài tưởng niệm5.100 | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến D2 XÃ Y TÝ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã 3 (khu tái đi qua khu vực cổng ngã 3 đài tưởng niệm5.100 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến D2 XÃ Y TÝ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã 3 (khu tái đi qua khu vực cổng ngã 3 đài tưởng niệm5.100 | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến D5 XÃ Y TÝ | ONT Đất ở nông thôn | Đường nối giữa đường quy hoạch chi tiết (tuyến đường cổng Y Tý)5.100 | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến D5 XÃ Y TÝ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đường nối giữa đường quy hoạch chi tiết (tuyến đường cổng Y Tý)5.100 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến D5 XÃ Y TÝ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường nối giữa đường quy hoạch chi tiết (tuyến đường cổng Y Tý)5.100 | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến D4 XÃ Y TÝ | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn từ đầu đường đường D2 (Ngã 3 ranh giới Quy hoạch xã Y Tý4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến D4 XÃ Y TÝ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ đầu đường đường D2 (Ngã 3 ranh giới Quy hoạch xã Y Tý4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến D4 XÃ Y TÝ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ đầu đường đường D2 (Ngã 3 ranh giới Quy hoạch xã Y Tý4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi thôn Choản Thèn XÃ Y TÝ | ONT Đất ở nông thôn | Từ điểm tiếp giáp hoạch chi tiết trung đầu thôn Choản Thèn đường)2.100 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi thôn Choản Thèn XÃ Y TÝ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ điểm tiếp giáp hoạch chi tiết trung đầu thôn Choản Thèn đường)2.100 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi thôn Choản Thèn XÃ Y TÝ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ điểm tiếp giáp hoạch chi tiết trung đầu thôn Choản Thèn đường)2.100 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi thôn Choản Thèn XÃ Y TÝ | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã ba Choản Sín Chải (đường Ngài)2.100 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi thôn Choản Thèn XÃ Y TÝ | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba Choản Sín Chải (đường Ngài)2.100 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi thôn Choản Thèn XÃ Y TÝ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba Choản Sín Chải (đường Ngài)2.100 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Y Tý năm 2026
- Khu vực:
- Xã Y Tý, Lào Cai.
- Loại đất:
- Đất ở nông thôn (ONT), Đất sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 1.050.000 đến 5.100.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.