Bảng giá đất Xã Võ Lao, Lào Cai 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Võ Lao, Lào Cai năm 2026, gồm 3 đường/khu vực có dữ liệu và 42 dòng giá. Giá từ 1.000.000 đến 4.000.000 đồng/m².
Có 3 đường/khu vực và 42 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ cổng làng văn ngầm Nậm Mả3.200 | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cổng làng văn ngầm Nậm Mả3.200 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ cổng làng văn ngầm Nậm Mả3.200 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ giáp ngầm suối đất nhà ông Lợi2.100 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp ngầm suối đất nhà ông Lợi2.100 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ giáp ngầm suối đất nhà ông Lợi2.100 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ hết đất Chi nhánh đến Trạm Kiểm lâm4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất Chi nhánh đến Trạm Kiểm lâm4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ hết đất Chi nhánh đến Trạm Kiểm lâm4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ hết đất ông Mai làng văn hóa thôn2.600 | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất ông Mai làng văn hóa thôn2.600 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ hết đất ông Mai làng văn hóa thôn2.600 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ hết đất Trạm kiểm suối Nậm Mu3.600 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất Trạm kiểm suối Nậm Mu3.600 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ hết đất Trạm kiểm suối Nậm Mu3.600 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ Ngầm Nậm Mả NHNN&PTNT tại3.700 | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ Ngầm Nậm Mả NHNN&PTNT tại3.700 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ Ngầm Nậm Mả NHNN&PTNT tại3.700 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngầm Phú Hưng Mai Văn Ba2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngầm Phú Hưng Mai Văn Ba2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngầm Phú Hưng Mai Văn Ba2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151B Từ Ngã Ba Vinh Non số 2 Võ Lao Từ giáp trường Mầm Lao đến hết địa giới Lao - Nậm Dạng Từ TL 151B đến Đoạn giáp TL 151 Võ Lao từ mét 21 XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Tuyến đường N7: tỉnh lộ 151 đến giáp hoa xã Võ Lao3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151B Từ Ngã Ba Vinh Non số 2 Võ Lao Từ giáp trường Mầm Lao đến hết địa giới Lao - Nậm Dạng Từ TL 151B đến Đoạn giáp TL 151 Võ Lao từ mét 21 XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến đường N7: tỉnh lộ 151 đến giáp hoa xã Võ Lao3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151B Từ Ngã Ba Vinh Non số 2 Võ Lao Từ giáp trường Mầm Lao đến hết địa giới Lao - Nậm Dạng Từ TL 151B đến Đoạn giáp TL 151 Võ Lao từ mét 21 XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tuyến đường N7: tỉnh lộ 151 đến giáp hoa xã Võ Lao3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ cách đường TL151 với tuyến N253.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cách đường TL151 với tuyến N253.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ cách đường TL151 với tuyến N253.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ giao tuyến N26 (theo QH) (đến phai Chiềng 4)3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giao tuyến N26 (theo QH) (đến phai Chiềng 4)3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ giao tuyến N26 (theo QH) (đến phai Chiềng 4)3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Võ Lao năm 2026
- Khu vực:
- Xã Võ Lao, Lào Cai.
- Loại đất:
- Đất ở nông thôn (ONT), Đất sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 1.000.000 đến 4.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.