Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 151 (từ Mét Số 20) Số 01 Đến Mét, Xã Võ Lao, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ cổng làng văn ngầm Nậm Mả3.200 | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cổng làng văn ngầm Nậm Mả3.200 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ cổng làng văn ngầm Nậm Mả3.200 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ giáp ngầm suối đất nhà ông Lợi2.100 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp ngầm suối đất nhà ông Lợi2.100 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ giáp ngầm suối đất nhà ông Lợi2.100 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ hết đất Chi nhánh đến Trạm Kiểm lâm4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất Chi nhánh đến Trạm Kiểm lâm4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ hết đất Chi nhánh đến Trạm Kiểm lâm4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ hết đất ông Mai làng văn hóa thôn2.600 | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất ông Mai làng văn hóa thôn2.600 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ hết đất ông Mai làng văn hóa thôn2.600 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ hết đất Trạm kiểm suối Nậm Mu3.600 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất Trạm kiểm suối Nậm Mu3.600 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ hết đất Trạm kiểm suối Nậm Mu3.600 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ Ngầm Nậm Mả NHNN&PTNT tại3.700 | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ Ngầm Nậm Mả NHNN&PTNT tại3.700 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ Ngầm Nậm Mả NHNN&PTNT tại3.700 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngầm Phú Hưng Mai Văn Ba2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngầm Phú Hưng Mai Văn Ba2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngầm Phú Hưng Mai Văn Ba2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.