Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 151 (từ Mét Số 20) Số 01 Đến Mét, Xã Võ Lao, Lào Cai năm 2026 với 21 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.000.000 đến 4.000.000 đồng/m².
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ cổng làng văn ngầm Nậm Mả3.200 | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cổng làng văn ngầm Nậm Mả3.200 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ cổng làng văn ngầm Nậm Mả3.200 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ giáp ngầm suối đất nhà ông Lợi2.100 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp ngầm suối đất nhà ông Lợi2.100 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ giáp ngầm suối đất nhà ông Lợi2.100 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ hết đất Chi nhánh đến Trạm Kiểm lâm4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất Chi nhánh đến Trạm Kiểm lâm4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ hết đất Chi nhánh đến Trạm Kiểm lâm4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ hết đất ông Mai làng văn hóa thôn2.600 | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất ông Mai làng văn hóa thôn2.600 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ hết đất ông Mai làng văn hóa thôn2.600 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ hết đất Trạm kiểm suối Nậm Mu3.600 | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất Trạm kiểm suối Nậm Mu3.600 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ hết đất Trạm kiểm suối Nậm Mu3.600 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ Ngầm Nậm Mả NHNN&PTNT tại3.700 | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ Ngầm Nậm Mả NHNN&PTNT tại3.700 | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ Ngầm Nậm Mả NHNN&PTNT tại3.700 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngầm Phú Hưng Mai Văn Ba2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngầm Phú Hưng Mai Văn Ba2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 151 (từ mét số 20) số 01 đến mét XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ ngầm Phú Hưng Mai Văn Ba2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.