Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tuyến Đường N23, Xã Võ Lao, Lào Cai năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.000.000 đến 3.000.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ điểm giao với (từ hộ ông Đoàn tuyến đường N253.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ điểm giao với (từ hộ ông Đoàn tuyến đường N253.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ điểm giao với (từ hộ ông Đoàn tuyến đường N253.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ giao với Tuyến giao tuyến đường1.600 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Tuyến đường B7: tỉnh lộ 151, đến giáp2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến đường B7: tỉnh lộ 151, đến giáp2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tuyến đường B7: tỉnh lộ 151, đến giáp2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Tuyến đường N24: đường N23 đến giao N53.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tuyến đường N24: đường N23 đến giao N53.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.