Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Đường N23, Xã Võ Lao, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ điểm giao với (từ hộ ông Đoàn tuyến đường N253.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ điểm giao với (từ hộ ông Đoàn tuyến đường N253.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ điểm giao với (từ hộ ông Đoàn tuyến đường N253.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ giao với Tuyến giao tuyến đường1.600 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Tuyến đường B7: tỉnh lộ 151, đến giáp2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến đường B7: tỉnh lộ 151, đến giáp2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tuyến đường B7: tỉnh lộ 151, đến giáp2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Tuyến đường N24: đường N23 đến giao N53.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường N23 XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tuyến đường N24: đường N23 đến giao N53.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.