Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường N5, Xã Võ Lao, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường N5 XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ cách đường TL151 với tuyến N253.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cách đường TL151 với tuyến N253.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ cách đường TL151 với tuyến N253.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ giao tuyến N26 (theo QH) (đến phai Chiềng 4)3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giao tuyến N26 (theo QH) (đến phai Chiềng 4)3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ giao tuyến N26 (theo QH) (đến phai Chiềng 4)3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | ONTĐất ở nông thôn | Từ giao với tuyến N263.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giao với tuyến N263.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ giao với tuyến N263.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.