Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường N5, Xã Võ Lao, Lào Cai năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.500.000 đến 3.500.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường N5 XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ cách đường TL151 với tuyến N253.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cách đường TL151 với tuyến N253.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ cách đường TL151 với tuyến N253.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ giao tuyến N26 (theo QH) (đến phai Chiềng 4)3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giao tuyến N26 (theo QH) (đến phai Chiềng 4)3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ giao tuyến N26 (theo QH) (đến phai Chiềng 4)3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | ONT Đất ở nông thôn | Từ giao với tuyến N263.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giao với tuyến N263.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường N5 XÃ VÕ LAO | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ giao với tuyến N263.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.