Bảng giá đất Xã Bản Lầu, Lào Cai 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Bản Lầu, Lào Cai năm 2026, gồm 5 đường/khu vực có dữ liệu và 46 dòng giá. Giá từ 1.000.000 đến 4.500.000 đồng/m².
Có 5 đường/khu vực và 46 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiêp theo đến3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiêp theo đến3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiêp theo đến3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến (Đến hết đất nhà2.200 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến (Đến hết đất nhà2.200 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến (Đến hết đất nhà2.200 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến (nhà bà Thảo)4.500 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến (nhà bà Thảo)4.500 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến (nhà bà Thảo)4.500 | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến khoa khu vực Bản4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến khoa khu vực Bản4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến khoa khu vực Bản4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Lầu cũ (Km 163)1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Pao dưới (đi Lùng4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Pao dưới (đi Lùng4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Pao dưới (đi Lùng4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Từ đỉnh dốc km 28 UBND xã Lùng Vai1.800 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ đỉnh dốc km 28 UBND xã Lùng Vai1.800 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Từ đường rẽ đi nhà nghĩa trang1.800 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ đường rẽ đi nhà nghĩa trang1.800 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã ba Cốc Chứ Bản Xen1.200 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã ba Cốc Chứ Bản Xen đến ngã nhà ông Bình Cốc1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Từ ngã ba đi Cửa ông Cường1.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D Từ dốc U thài đến XÃ BẢN LẦU | ONT Đất ở nông thôn | Từ nhà ông Cường đỉnh dốc Km 281.400 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Bản Lầu năm 2026
- Khu vực:
- Xã Bản Lầu, Lào Cai.
- Loại đất:
- Đất ở nông thôn (ONT), Đất sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 1.000.000 đến 4.500.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.