Tỉnh lộ 152 | Đất ở nông thôn | Từ cây xăng Xuân phận xã Mường Hoa2.000 | | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cây xăng Xuân phận xã Mường Hoa2.000 | | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 | Đất thương mại dịch vụ | Từ cây xăng Xuân phận xã Mường Hoa2.000 | | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 | Đất ở nông thôn | Từ đường DH94 Van) đến cây Xăng1.200 | | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 | Đất ở nông thôn | Từ giáp địa phận (cũ ) đến đường DH94 xã Tả Van)3.500 | | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp địa phận (cũ ) đến đường DH94 xã Tả Van)3.500 | | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 | Đất thương mại dịch vụ | Từ giáp địa phận (cũ ) đến đường DH94 xã Tả Van)3.500 | | — | — | — |
Đoạn đường thuộc Van; Từ tỉnh lộ Mường Hoa (tính ngầm và cầu treo) | Đất ở nông thôn | trung tâm xã Tả 152 đến suối cả đường ra2.500 | | — | — | — |
Đoạn đường thuộc Van; Từ tỉnh lộ Mường Hoa (tính ngầm và cầu treo) | Đất sản xuất phi nông nghiệp | trung tâm xã Tả 152 đến suối cả đường ra2.500 | | — | — | — |
Đoạn đường thuộc Van; Từ tỉnh lộ Mường Hoa (tính ngầm và cầu treo) | Đất thương mại dịch vụ | trung tâm xã Tả 152 đến suối cả đường ra2.500 | | — | — | — |
Khu trung tâm xã ba đi Séo Mý Tỷ Hoa (tính cả đường đường ra cầu treo) | Đất ở nông thôn | Tả Van; Từ ngã đến suối Mường ra ngầm và3.500 | | — | — | — |
Khu trung tâm xã ba đi Séo Mý Tỷ Hoa (tính cả đường đường ra cầu treo) | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Tả Van; Từ ngã đến suối Mường ra ngầm và3.500 | | — | — | — |
Khu trung tâm xã ba đi Séo Mý Tỷ Hoa (tính cả đường đường ra cầu treo) | Đất thương mại dịch vụ | Tả Van; Từ ngã đến suối Mường ra ngầm và3.500 | | — | — | — |
Đường đi thôn Tả Van Dáy 1 | Đất ở nông thôn | Từ hết đất nhà ông nhà Nông Văn Triển2.000 | | — | — | — |
Đường đi thôn Tả Van Dáy 1 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ hết đất nhà ông nhà Nông Văn Triển2.000 | | — | — | — |
Đường đi thôn Tả Van Dáy 1 | Đất thương mại dịch vụ | Từ hết đất nhà ông nhà Nông Văn Triển2.000 | | — | — | — |
Đường đi thôn Tả Van Dáy 1 | Đất ở nông thôn | Từ ngã ba trường hết đất nhà ông Trang3.100 | | — | — | — |
Đường đi thôn Tả Van Dáy 1 | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba trường hết đất nhà ông Trang3.100 | | — | — | — |
Đường đi thôn Tả Van Dáy 1 | Đất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba trường hết đất nhà ông Trang3.100 | | — | — | — |
Đường nội thôn Tả Van Dáy 1 | Đất ở nông thôn | Đoạn từ nhà ông Mèo) đến suối giáp Mạnh Hoàng1.500 | | — | — | — |
Đường nội thôn Tả Van Dáy 1 | Đất ở nông thôn | Đoạn từ Suối giáp Mạnh Hoàng đến Nhục1.000 | | — | — | — |
Đường vào đền Cô đường DH 94 đến | Đất ở nông thôn | Bé Tả Van; Từ đền cô Bé1.500 | | — | — | — |
Đường Tả Van đi ngã ba đi Séo Mý ông Vũ Ngọc Chin | Đất ở nông thôn | Lao Chải; Từ Tỷ đến cổng nhà3.100 | | — | — | — |
Đường Tả Van đi ngã ba đi Séo Mý ông Vũ Ngọc Chin | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Lao Chải; Từ Tỷ đến cổng nhà3.100 | | — | — | — |
Đường Tả Van đi ngã ba đi Séo Mý ông Vũ Ngọc Chin | Đất thương mại dịch vụ | Lao Chải; Từ Tỷ đến cổng nhà3.100 | | — | — | — |
Đường đi thôn Séo ba đi Séo Mý Tỷ A Páo | Đất ở nông thôn | Mý Tỷ; Từ ngã đến nhà ông Hạng2.000 | | — | — | — |
Đường đi thôn Séo ba đi Séo Mý Tỷ A Páo | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Mý Tỷ; Từ ngã đến nhà ông Hạng2.000 | | — | — | — |
Đường đi thôn Séo ba đi Séo Mý Tỷ A Páo | Đất thương mại dịch vụ | Mý Tỷ; Từ ngã đến nhà ông Hạng2.000 | | — | — | — |
Đường Điện Biên phận xã Tả Van Châu | Đất ở nông thôn | Phủ; Từ giáp địa đến giáp đất Lai2.000 | | — | — | — |
Đường Điện Biên phận xã Tả Van Châu | Đất sản xuất phi nông nghiệp | Phủ; Từ giáp địa đến giáp đất Lai2.000 | | — | — | — |