Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 152, Xã Tả Van, Lào Cai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn, Đất sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 1.000.000 đến 3.500.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | ONT Đất ở nông thôn | Từ cây xăng Xuân phận xã Mường Hoa2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cây xăng Xuân phận xã Mường Hoa2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ cây xăng Xuân phận xã Mường Hoa2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | ONT Đất ở nông thôn | Từ đường DH94 Van) đến cây Xăng1.200 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | ONT Đất ở nông thôn | Từ giáp địa phận (cũ ) đến đường DH94 xã Tả Van)3.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | SKC Đất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp địa phận (cũ ) đến đường DH94 xã Tả Van)3.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ giáp địa phận (cũ ) đến đường DH94 xã Tả Van)3.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.