Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 152, Xã Tả Van, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | ONTĐất ở nông thôn | Từ cây xăng Xuân phận xã Mường Hoa2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cây xăng Xuân phận xã Mường Hoa2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ cây xăng Xuân phận xã Mường Hoa2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | ONTĐất ở nông thôn | Từ đường DH94 Van) đến cây Xăng1.200 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | ONTĐất ở nông thôn | Từ giáp địa phận (cũ ) đến đường DH94 xã Tả Van)3.500 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp địa phận (cũ ) đến đường DH94 xã Tả Van)3.500 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 152 XÃ TẢ VAN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ giáp địa phận (cũ ) đến đường DH94 xã Tả Van)3.500 | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.