Bảng giá đất Xã Tả Phìn, Lào Cai 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tả Phìn, Lào Cai được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 6 đường/khu vực và 32 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | - Đường Sa Pả Tả phường Hàm Rồng2.200 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | - Đường Sa Pả Tả phường Hàm Rồng2.200 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | TMDĐất thương mại dịch vụ | - Đường Sa Pả Tả phường Hàm Rồng2.200 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | Đường đi UBND ngã ba nhà ông Lý2.200 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đường đi UBND ngã ba nhà ông Lý2.200 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường đi UBND ngã ba nhà ông Lý2.200 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | Từ cầu đội 4 thôn Phìn động Tả2.300 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu đội 4 thôn Phìn động Tả2.300 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ cầu đội 4 thôn Phìn động Tả2.300 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | Từ đập tràn đến cầu Xéng đến hết trường ngã tư nhà ông Thương)3.300 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đập tràn đến cầu Xéng đến hết trường ngã tư nhà ông Thương)3.300 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ đập tràn đến cầu Xéng đến hết trường ngã tư nhà ông Thương)3.300 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngã tư đến đầu3.300 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã tư đến đầu3.300 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã tư đến đầu3.300 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngã tư trung tâm ông Lý Láo Ú (Dảo)3.300 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã tư trung tâm ông Lý Láo Ú (Dảo)3.300 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu trung tâm xã Tả Phìn XÃ TẢ PHÌN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã tư trung tâm ông Lý Láo Ú (Dảo)3.300 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Ngài - Giàng Tra) - Can (Sả Xéng XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | Từ đầu cầu Tả Chải thuốc tắm Sa Pa Napro2.300 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Ngài - Giàng Tra) - Can (Sả Xéng XÃ TẢ PHÌN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ đầu cầu Tả Chải thuốc tắm Sa Pa Napro2.300 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Ngài - Giàng Tra) - Can (Sả Xéng XÃ TẢ PHÌN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ đầu cầu Tả Chải thuốc tắm Sa Pa Napro2.300 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Ngài - Giàng Tra) - Can (Sả Xéng XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | Từ hết nhà ông Lý thôn Suối Thầu, Can1.100 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Ngã ba đi Hang giới xã Tả Phìn động đến hết địa XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngã ba hang động văn hóa thôn Lủ Khấu2.300 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Ngã ba đi Hang giới xã Tả Phìn động đến hết địa XÃ TẢ PHÌN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba hang động văn hóa thôn Lủ Khấu2.300 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Ngã ba đi Hang giới xã Tả Phìn động đến hết địa XÃ TẢ PHÌN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba hang động văn hóa thôn Lủ Khấu2.300 | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Ngã ba đi Hang giới xã Tả Phìn động đến hết địa XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | Từ nhà văn hóa thôn giáp địa phận xã1.100 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | Từ cầu 30 đến hết2.200 | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D XÃ TẢ PHÌN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu 30 đến hết2.200 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D XÃ TẢ PHÌN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ cầu 30 đến hết2.200 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 4D XÃ TẢ PHÌN | ONTĐất ở nông thôn | Từ ngã ba đường Sung đến Km 261.300 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |