Bảng giá đất Xã Văn Chấn, Lào Cai 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Văn Chấn, Lào Cai được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 7 đường/khu vực và 178 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến bà Hà Thị Lế2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến bà Hà Thị Lế2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến bà Hà Thị Lế2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Chấn3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Chấn3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Chấn3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Đào Tiến Lộ, phía đất ông Vũ Thành4.500 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Đào Tiến Lộ, phía đất ông Vũ Thành4.500 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Đào Tiến Lộ, phía đất ông Vũ Thành4.500 | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hà Đình Nhưng, ranh giới đất ông3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Hà Đình Nhưng, ranh giới đất ông3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hà Đình Nhưng, ranh giới đất ông3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hà Thị Hoa2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Hà Thị Hoa2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hà Thị Hoa2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Bùi Quốc Khánh3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến ông Bùi Quốc Khánh3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến ông Bùi Quốc Khánh3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Mạnh hết ranh giới đất Lượng4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Mạnh hết ranh giới đất Lượng4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Mạnh hết ranh giới đất Lượng4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Trần Thái Hòa2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến ông Trần Thái Hòa2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến ông Trần Thái Hòa2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Sa Công Giang, ranh giới đất ông3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Sa Công Giang, ranh giới đất ông3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Sa Công Giang, ranh giới đất ông3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |