Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Đường Quốc 32 Lộ, Xã Văn Chấn, Lào Cai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
36 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến bà Hà Thị Lế2.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến bà Hà Thị Lế2.000 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến bà Hà Thị Lế2.000 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Chấn3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Chấn3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Chấn3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Đào Tiến Lộ, phía đất ông Vũ Thành4.500 | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Đào Tiến Lộ, phía đất ông Vũ Thành4.500 | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Đào Tiến Lộ, phía đất ông Vũ Thành4.500 | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hà Đình Nhưng, ranh giới đất ông3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Hà Đình Nhưng, ranh giới đất ông3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hà Đình Nhưng, ranh giới đất ông3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Hà Thị Hoa2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Hà Thị Hoa2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Hà Thị Hoa2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Bùi Quốc Khánh3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến ông Bùi Quốc Khánh3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến ông Bùi Quốc Khánh3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Mạnh hết ranh giới đất Lượng4.000 | 4 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Mạnh hết ranh giới đất Lượng4.000 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến ông Nguyễn Mạnh hết ranh giới đất Lượng4.000 | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Trần Thái Hòa2.500 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến ông Trần Thái Hòa2.500 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến ông Trần Thái Hòa2.500 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Sa Công Giang, ranh giới đất ông3.000 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | SKCĐất sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn tiếp theo đến Sa Công Giang, ranh giới đất ông3.000 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Trục đường Quốc 32 lộ XÃ VĂN CHẤN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đoạn tiếp theo đến Sa Công Giang, ranh giới đất ông3.000 | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.