| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 48.000/m² | — | — |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 660.000/m² | 4.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 720.000/m² | — | 2.5 triệu/m² |
| Đất trồng cây hằng năm (lúa và cây hằng năm khác) | Toàn tuyến | | 43.000/m² | — | — |
| Đất nuôi trồng thuỷ sản | Toàn tuyến | | 29.000/m² | — | — |
| Đất ở | Toàn tuyến | | 690.000/m² | — | 400.000/m² |
| Đất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộ | Toàn tuyến | | 7.800/m² | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 880.000/m² | 608.000/m² | 382.000/m² |
| Đất ở | 422, tờ bản | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 9.3 triệu/m² |
| Đất ở | 7 7 7 | | 120.000/m² | — | 6.5 triệu/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | 77 | | — | — | 72.000/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | đất số 360, tờ bản đồ số 20) | | 11.2 triệu/m² | — | 8 triệu/m² |
| Đất ở | Diên | | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | : | | — | 1.2 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | [Hiển An(Cổng chảo Phang Hỏa) | | 210.000/m² | 175.000/m² | 140.000/m² |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | §nB | | — | — | — |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 24, từ bản để số 7) Giápsông Diên | | 960.000/m² | 8.4 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | an)(thửa bo đất số 422, từ bân dồ số | | 10.4 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 744.000/m² |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cách tỉnh lộ 9 100m 'Nhàvăn hoá cộng đồng bản Hạ Long | | 132.000/m² | 108.000/m² | 84.000/m² |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Cảch tỉnh lộ 9 100m Nhà vănhoá cộng đồng bản Hạ Long | | 110.000/m² | 900.100/m² | 70.000/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | Cần Cháy Câu ÔngVàng | | 336.000/m² | 280.000/m² | 224.000/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Long Thọ nay làĐâu làng Lương Quản Thủy | | — | — | — |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Câu ông Ân đường Trả Kệ ĐặngHuy Tả (dê hao Sông Bả) | | 1 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | — |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cô ĐànThanh 1.ương | | 960.000/m² | 660.000/m² | 4.2 triệu/m² |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | CômgLahChe | | 280.000/m² | — | 1.6 triệu/m² |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Dân nhỗ Cỗ By 3) | | 150.000/m² | 125.000/m² | 100.000/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | Dân Pgập Cung : | | 280.000/m² | — | 72.000/m² |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Điễn | | 432.000/m² | 360.000/m² | 288.000/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | Định | | — | — | 1.6 triệu/m² |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Dinh làng Bễ Điện (Tĩnh lộ 1IB) |Hoàng TamHùng | | 1.1 triệu/m² | 830.000/m² | 700.000/m² |