| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 26.000/m² | — | — |
| Đất nuôi trồng thuỷ sản | Toàn tuyến | | 20.000/m² | — | — |
3 |Niêng Lẻ Triêng 1, Đụt Lê Triêng 2, Kê, Ca Cú 1, Ca Cú | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 2, Ta | | 45.000/m² | — | — |
3 INiêng Lê Triêng Đụt Lê Triêng 2, Kê, Ca Cú 1, Ca Cú | Đất ở | 2, Ta | | 90.000/m² | — | — |
3 Niễng Lễ Triêng 1, Đụt Lê Triêng 2, Kê, Ca Cú l, Ca | Đất thương mại, dịch vụ | Cú 2, Ta | | — | — | — |
A Năm, Thôn Ta AyTa | Đất ở | Toàn tuyến | | 110.000/m² | — | — |
Đoạn tử Đèo Pê Kế thôn Pi 1 đến dã Nghĩa địa thôn Kê | Đất ở | I giáp xã | | — | — | — |
La Lay, tỉnh Quảng Trị | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 90.000/m² | — | — |
La Lay, tỉnh Quảng Trị | Đất ở | Toàn tuyến | — | 180.000/m² | 140.000/m² | — |
Lay, tình Quảng Trị | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 144.000/m² | 112.000/m² | — |
Lo A Há, Kê 1, Kê 3, La Ngà, Pâr Ay, Tru | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | — | 72.000/m² | — | — |
Thôn A Năm, Thôn Ta Ay Ta | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 88.000/m² | — | — |
Thôn A Năm, Thôn Ta Ta | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 33.000/m² | — | — |