Bảng giá đất Phường An Cựu, Huế 2025

Dữ liệu bảng giá đất Phường An Cựu, Huế được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 49 đường/khu vực và 118 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
PHƯỜNG AN CỰU
CLNĐất trồng cây lâu nămToàn tuyến55.000/m²48.000/m²
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệpToàn tuyến19.4 triệu/m²720.000/m²2.5 triệu/m²
PHƯỜNG AN CỰU
NNNĐất trồng cây hằng năm (lúa và cây hằng năm khác)Toàn tuyến50.000/m²43.000/m²
PHƯỜNG AN CỰU
NTSĐất nuôi trồng thuỷ sảnToàn tuyến33.000/m²29.000/m²
PHƯỜNG AN CỰU
RSXĐất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộToàn tuyến9.000/m²7.800/m²
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
lCổmgHei TT” |GipphườngThmhThhy
10.3 triệu/m²24.3 triệu/m²
?_- 7 7
PHƯỜNG AN CỰU
TMDĐất thương mại, dịch vụToàn tuyến528.000/m²296.000/m²1.2 triệu/m²
?_- 7 7
PHƯỜNG AN CỰU
TMDĐất thương mại, dịch vụ
GùNhtĐán TT”
1.9 triệu/m²1.3 triệu/m²
?2 lêMm
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệpToàn tuyến2.5 triệu/m²1.6 triệu/m²
?2 lêMm
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
Hảng TT jmMmTT
7.2 triệu/m²4.8 triệu/m²3.1 triệu/m²
?2 lêMm
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
ljMpmh
3.4 triệu/m²353.000/m²2.3 triệu/m²
?2 lêMm
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
NguHuThn llhÐaiNgh
5.2 triệu/m²1.3 triệu/m²1.3 triệu/m²
[— |Đườntừllấmtờxuống 7777 77 7 7777 7 7
PHƯỜNG AN CỰU
OQHĐất khu quy hoạchToàn tuyến4.5 triệu/m²
[ 42
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệpToàn tuyến3.8 triệu/m²1.8 triệu/m²2.4 triệu/m²
[ I6 |HomgVvanm, lDườngđaoquanhhồRimHue
PHƯỜNG AN CỰU
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến1.4 triệu/m²2.8 triệu/m²
[_ Jfnhátcmh
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệpToàn tuyến2.1 triệu/m²1.2 triệu/m²300.000/m²
[+
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
uPBHPMMEAn
10.9 triệu/m²720.000/m²2.6 triệu/m²
[10
PHƯỜNG AN CỰU
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
j[CuTamlaạ
4 triệu/m²9.6 triệu/m²
[10
PHƯỜNG AN CỰU
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
lHauAnCm
8.3 triệu/m²3.1 triệu/m²19.8 triệu/m²
[10
PHƯỜNG AN CỰU
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
NguễnDuyTrimh |VôNgyênGp
828.000/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
[10
PHƯỜNG AN CỰU
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
NguyễnKhánhTon
8.3 triệu/m²2 triệu/m²
[33
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
77 7C
85.000/m²10.000/m²880.000/m²
[3L
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệpToàn tuyến380.000/m²243.810/m²
[4o [PanNaehuh
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
mm 777
33 triệu/m²1.2 triệu/m²
[9
PHƯỜNG AN CỰU
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến6.2 triệu/m²1.5 triệu/m²
[IS
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
HamThi
33 triệu/m²
ˆ° Đươn; Vương (phía bên kía đường số
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
lCôngBạei7]
73.8 triệu/m²2.2 triệu/m²14.800/m²30.000/m²
+} am
PHƯỜNG AN CỰU
TMDĐất thương mại, dịch vụToàn tuyến672.000/m²460.000/m²2.5 triệu/m²2 triệu/m²
+} am
PHƯỜNG AN CỰU
TMDĐất thương mại, dịch vụ
ThênNg TT
3.400/m²1.9 triệu/m²
‡—NHĐm
PHƯỜNG AN CỰU
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệpToàn tuyến4.2 triệu/m²100.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường An Cựu