| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 48.000/m² | — | — |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 720.000/m² | — | 2.5 triệu/m² |
| Đất trồng cây hằng năm (lúa và cây hằng năm khác) | Toàn tuyến | | 43.000/m² | — | — |
| Đất nuôi trồng thuỷ sản | Toàn tuyến | | 29.000/m² | — | — |
| Đất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộ | Toàn tuyến | | 7.800/m² | — | — |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | lCổmgHei TT” |GipphườngThmhThhy | | — | — | 24.3 triệu/m² |
?_- 7 7 | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 296.000/m² | — | 1.2 triệu/m² |
?_- 7 7 | Đất thương mại, dịch vụ | GùNhtĐán TT” | — | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
?2 lêMm | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 2.5 triệu/m² | — | 1.6 triệu/m² |
?2 lêMm | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Hảng TT jmMmTT | | 4.8 triệu/m² | — | 3.1 triệu/m² |
?2 lêMm | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | ljMpmh | | 353.000/m² | — | 2.3 triệu/m² |
?2 lêMm | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | NguHuThn llhÐaiNgh | | 1.3 triệu/m² | — | 1.3 triệu/m² |
[— |Đườntừllấmtờxuống 7777 77 7 7777 7 7 | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
[ 42 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | — | 1.8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
[ I6 |HomgVvanm, lDườngđaoquanhhồRimHue | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | 2.8 triệu/m² |
[_ Jfnhátcmh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | — | 300.000/m² |
[+ | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | uPBHPMMEAn7© | | — | 720.000/m² | 2.6 triệu/m² |
[10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | j[CuTamlaạ | | — | — | 9.6 triệu/m² |
[10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lHauAnCm | | — | 3.1 triệu/m² | 19.8 triệu/m² |
[10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | NguễnDuyTrimh |VôNgyênGp | | 3.1 triệu/m² | — | 2 triệu/m² |
[10 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | NguyễnKhánhTon | | — | — | 2 triệu/m² |
[33 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 77 7C | — | 85.000/m² | 10.000/m² | 880.000/m² |
[3L | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 380.000/m² | — | 243.810/m² |
[4o [PanNaehuh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | mm 777 | | — | 1.2 triệu/m² | — |
[9 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | 1.5 triệu/m² |
[IS | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | HamThi | | — | — | — |
ˆ° Đươn; Vương (phía bên kía đường số | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | lCôngBạei7] | | 2.2 triệu/m² | 14.800/m² | 30.000/m² |
+} am | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 460.000/m² | 2.5 triệu/m² | 2 triệu/m² |
+} am | Đất thương mại, dịch vụ | ThênNg TT | | 1.9 triệu/m² | — | — |
‡—NHĐm | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | 100.000/m² |