| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 40.000/m² | — | — |
| Đất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộ | Toàn tuyến | | 6.900/m² | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ | khu vực Điền Môn cũ) Vân trình) | | 14.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | lộ 49B dân 4) | | 12 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 800.000/m² |
20 | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 768.000/m² | 640.000/m² | 312.000/m² |
20 | Đất thương mại, dịch vụ | K¿nhphân lũ Hương Môn Ta. | | 7.2 triệu/m² | 6 triệu/m² | 480.000/m² |
22 |8, Thanh Hương Tây, Thanh Đông, 1 Kế Môn, | Đất thương mại, dịch vụ | 2 Kế Môn | — | 440.000/m² | — | — |
4 |ĐiềnLộc | Đất thương mại, dịch vụ | Đoạn từ Tỉnh lộ 22 (đường Hoàng Đèn hếtranh giới thửa đất số 22, từ | — | 8.8 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | — |
4 |ĐiềnLộc | Đất thương mại, dịch vụ | luốc lộ 49B Gián câuHòa Xuân | | 1.7 triệu/m² | — | — |
4 |ĐiềnLộc | Đất thương mại, dịch vụ | phường Phong Dinh Tỉnh lệ22 (đường Hoảne Xuân)! | | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² |
4 |ĐiềnLộc | Đất thương mại, dịch vụ | Xuân) thản đôsố 9 | | — | — | 576.000/m² |
77777 777 | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
Cáctuyến | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường120m 7 777777777777 7777777 77 7 7 7 | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường260m 7 7 7 7 777 7 7 77777 7 777 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đườngl20m | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đườngtừl35muyln 77777 7 7 7õ 7 7 7 777 | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
I0 | Đất thương mại, dịch vụ | Phong Quảng | | 1.4 triệu/m² | — | 9.6 triệu/m² |
I0 | Đất thương mại, dịch vụ | chợ Điển Hương) anhHướng Động | | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 800.000/m² |
I0 | Đất thương mại, dịch vụ | Đồng Đôngvà Trung Đằng Tây) | | 768.000/m² | 640.000/m² | 312.000/m² |
I0 | Đất thương mại, dịch vụ | Giápkhu vực Lộc (cữ) | | 960.000/m² | 800.000/m² | — |
I0 | Đất thương mại, dịch vụ | hồ Ủ siáp Quốclộ 40B) | | 880.000/m² | 720.000/m² | 576.000/m² |
I0 | Đất thương mại, dịch vụ | MẸ Thủy, tỉnh Quảng T.) nơã tự chợĐiễn Hương | | — | — | 960.000/m² |
I0 | Đất thương mại, dịch vụ | Mỹ Thủ, tính Quảns Tự) Giáp l khuvực Điển Môn cũ | | 720.000/m² | 600.000/m² | 4.8 triệu/m² |
I0 | Đất thương mại, dịch vụ | Thanh Hương Đông. đânphổ Thanh Hương Ï âm | | 720.000/m² | 6 triệu/m² | 480.000/m² |
I0 | Đất thương mại, dịch vụ | THm | | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 800.000/m² |
LÔ | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
LÔ 7777777 7777 777 7 7 77 777 77 | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
mã | Đất thương mại, dịch vụ | Tiươngra biển) | — | 960.000/m² | 800.000/m² | 640.000/m² |
mã | Đất thương mại, dịch vụ | Từ Ngã ba trụ sở Đảns úy VĩnhXương | | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 8 triệu/m² |