| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 40.000/m² | — | — |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 210.000/m² | 125.000/m² | 100.000/m² |
| Đất trồng cây hằng năm (lúa và cây hằng năm khác) | Toàn tuyến | | 3.500/m² | — | — |
| Đất nuôi trồng thuỷ sản | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất ở | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộ | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | [Hiển An(Cổng chảo Phang Hỏa) | | 210.000/m² | 175.000/m² | 140.000/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | Cần Cháy Câu ÔngVàng | | 336.000/m² | 280.000/m² | 224.000/m² |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Dân nhỗ Cỗ By 3) | | 150.000/m² | 125.000/m² | 100.000/m² |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Điễn | | 432.000/m² | 360.000/m² | 288.000/m² |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Dinh làng Bễ Điện (Tĩnh lộ 1IB) |Hoàng TamHùng | | 1.1 triệu/m² | 830.000/m² | 700.000/m² |
| Đất ở | Định láng Điện (Tĩnh lộ 11B) | | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | Đình làns Bộ Điện (Tỉnh |Hoàng | | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | Hoàng Anh CâuCháy | | 376.000/m² | 480.000/m² | 384.000/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | KheThai | | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.100/m² |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lngg Đình làng Bỏ (Tỉnh lạ 11B) ]Retmli |HoảngTam Hùng | | 12.6 triệu/m² | 1 triệu/m² | 840.000/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | Phong An Giápđịa giới hành chính xã Đan Điền| | | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
$5 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 180.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² |
(Cổ Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | Cổ By (Quần ông Nguyễn Xuân TỔ [càTụ | | — | — | — |
(Cổ Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | Dân phê Cô By 3) | — | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
[ 21 |KhánhMỹ | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 240.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
[ 21 |KhánhMỹ | Đất thương mại, dịch vụ | Câu ĐẳnsHội | | 168.000/m² | 136.000/m² | 112.000/m² |
[ 3i |PhongAn TT | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | 720.000/m² |
[ 3i |PhongAn TT | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | RáecàThượmaAnnol | | 432.000/m² | 360.000/m² | 288.000/m² |
[| |PhnAn 77 7 7 | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | — | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
[| |PhnAn 77 7 7 | Đất thương mại, dịch vụ | BáecàThượngAntrons Namcầu Thượng An nooài | | — | — | — |
[47 7 | Đất ở | Quốc lộ ¡A vượtđường sắt | | 900.000/m² | 750.000/m² | 600.000/m² |
[Hoàng Anh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới nhà thờ Công giáo Bỏ Điền Cốngtràn Kim Cang | | 1.1 triệu/m² | 900.000/m² | — |
[Thượng An 2 và Phò Ninh | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 352.000/m² | — | — |
11 |HoaLang | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Giáp địa giới hành chính phường Giáp đíagiới hành chính phường | | — | 1 triệu/m² | — |