| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 40.000/m² | — | — |
| Đất trồng cây hằng năm (lúa và cây hằng năm khác) | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộ | Toàn tuyến | | 6.900/m² | — | — |
"¬ Tuyến đường rẽ nhánh từ Quốc lộ 49B đên Đường | Đất thương mại, dịch vụ | bẻ tông | | — | — | — |
[Pean qua Xã Phú Diên (cũ) | Đất ở | } | | 770.000/m² | 550.000/m² | — |
[Tuyễn đường ra Khu dụ lịch sinh thái (Tinh lộ 1§ kéo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | dài Ƒ_ | — | 366.000/m² | 288.000/m² | — |
]Đan qua Xã Vinh Xuân (eñ) | Đất ở | Toàn tuyến | | 770.000/m² | 550.000/m² | — |
}Petm Xã Vinh | Đất thương mại, dịch vụ | T———— | — | 6.160/m² | — | — |
5 Tuyên đường bê tông ra Khu nuôi tôm công nghiệp xã Vinh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | An | | 135.000/m² | — | — |
5$ Tuyến đường bê tông ra Khu nuôi tâm công nghiệp xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Vinh An | | 162.000/m² | — | — |
ãI ngung | Đất ở | Toàn tuyến | | 4.2 triệu/m² | — | — |
Bãi ngang. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 252.000/m² | — | — |
bì Tuyển đường bề tông ra Khu nuôi tôm công nghiệp xã | Đất ở | Vĩnh An | | 270.000/m² | — | — |
Các tuyến đường bao quanh Chợ An Bằng | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 256.000/m² | — | — |
Các. tuyển đường bao quanh Chợ An Bảng | Đất ở | Toàn tuyến | | 320.000/m² | — | — |
cáo tuyển đường bao quanh Chợ Án Hằng | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 160.000/m² | — | — |
Ðean qua Xã Phú Diễn (on. 777 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | — | 366.000/m² | — | — |
Ðean qua Xã Phú Diễn (on. 777 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | TpTT | — | 4.000/m² | — | — |
IBãi ngang | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 210.000/m² | — | — |
k Tuyến đường bê tông ra Khu nuôi tô công nghiệp xã | Đất thương mại, dịch vụ | Vinh An | | 216.000/m² | — | — |
li ngang | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | — | 336.000/m² | — | — |
Pean qua Xã Vinh Thanh Leñ, | Đất ở | } | | 280.000/m² | 630.000/m² | — |
qua Xã Vinh An (cũ) | Đất ở | TT | | 770.000/m² | 5.500/m² | — |
Tĩnh lộ 18 | Đất ở | Toàn tuyến | | 6.1 triệu/m² | 40.000/m² | — |
tuyển đường bao quanh Chợ An Bằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 192.000/m² | — | — |
Tuyển đường ra Khu du lịch sinh thái (Tỉnh lộ 18 kéo dài) | Đất ở | Toàn tuyến | | 610.000/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Tuyến quy hoạch số 1 (Điểm đâu: Quốc lộ 49B Điệm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | cuối: | | 306.000/m² | — | — |
Tuyến quy hoạch số 1 (Điểm đầu: Quốc lộ 49B Điểm | Đất thương mại, dịch vụ | cuỗi: | — | 40.000/m² | — | — |
Tuyến quy hoạch số 1 (Điểm đầu: Quốc lộ 49B Điểm cuối: | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 255.000/m² | — | — |
Tuyến quy hoạch số l (Điểm đầu: Quốc lộ 49B Điểm cuối: | Đất ở | Toàn tuyến | | 510.000/m² | — | — |