| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 660.000/m² | 4.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 880.000/m² | 608.000/m² | 382.000/m² |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Câu ông Ân đường Trả Kệ ĐặngHuy Tả (dê hao Sông Bả) | | 1 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | — |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cô ĐànThanh 1.ương | | 960.000/m² | 660.000/m² | 4.2 triệu/m² |
| Đất thương mại, dịch vụ | Dương Bá Nuôi Cô ĐànThanh Lương | | 1.3 triệu/m² | 880.000/m² | 560.000/m² |
(31 [Hường | Đất thương mại, dịch vụ | Câu ông Ân dường Trả Kệ Bùi Điễn(chợ Kệ cũ) | | 9.6 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | — |
(9 | Đất thương mại, dịch vụ | cư | | — | 408.000/m² | 296.000/m² |
(Các đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 276.000/m² | 210.000/m² | — |
[ |HACôn | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Hà Công (nhà ông Phạm Sơn) 'Tram bơmQuê Chữ | | 650.000/m² | 455.000/m² | 280.000/m² |
[ |HACôn | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | hường Trì hườn: KimTra | | 950.000/m² | 650.000/m² | 385.000/m² |
[ |HACôn | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | LỷThẩnTông(câuPhường | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 6 triệu/m² |
[ 10 về | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 440.000/m² | 315.000/m² | 2 triệu/m² |
[ 14 |LêĐứeThh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | LýNhânTên(QuảclôlAI Câu ThanhLươns | | 1.3 triệu/m² | — | 500.000/m² |
[ 15 JLêQuangTin | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | [HmNHcuÐ) | | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
[ 15 JLêQuangTin | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lmPhmm |PhạKẾToairTrmbomxm | | 780.000/m² | 5.5 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
[_ 16 |Lê | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Câu Hữu Nghị Phan KếToại (Trạm bơm xóm cụt) | | 6.5 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
10 |Đường về An Đô hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | — | 328.000/m² | — | 246.000/m² |
12 |Kha | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (KimPhụ | | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
12 |Kha | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ranh giới phường Kim Trà 'Đn | — | 780.000/m² | — | 336.000/m² |
12 |KhaVanCn | Đất thương mại, dịch vụ | ) jKimPhm[4800000 | — | 24 triệu/m² | — | 960.000/m² |
12 |KhaVanCn | Đất thương mại, dịch vụ | 1A) Câu ThanhLương | | 20.8 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 8 triệu/m² |
12 |KhaVanCn | Đất thương mại, dịch vụ | HàCônginhhônsPhạm Sen) | — | 10.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
12 |KhaVanCn | Đất thương mại, dịch vụ | Từ ranh giới | | — | 728.000/m² | 448.000/m² |
13 |Kim Phụng | Đất ở | Hươne Trả. hườn: VN KimTrả | | — | 1.3 triệu/m² | 770.000/m² |
13 |Kim Phụng | Đất ở | Từ ranh giới phường Kim Trả Đến Ranhgiới phường HươngÁn- ( | — | 19 triệu/m² | — | — |
14 | Đất ở | Cầu | — | 26 triệu/m² | — | — |
14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | hường Hươne Trả hutr#Kim Trà | | 1.1 triệu/m² | — | — |
16 |Lê Thuyết | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 1.5 triệu/m² | — | — |
16 |Lê Thuyết | Đất thương mại, dịch vụ | PhanKếToaiilrabhomwemcụt) | | 1 triệu/m² | 728.000/m² | 4.5 triệu/m² |
16 |Lê Thuyết | Đất thương mại, dịch vụ | thường Kim Trả lý.nnn lệ §B | | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |