| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1 triệu/m² | 150.000/m² | 414.000/m² |
| Đất ở | Đường Khe Tre | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 690.000/m² |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư đường vào K4 (nhà ông Thọ) |Hết đường | | 324.000/m² | 186.000/m² | 108.000/m² |
( 15 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Giáp ranhxã Khe Tre | | 270.000/m² | 1.6 triệu/m² | 90.000/m² |
[—— | Đất ở | Toàn tuyến | | 2.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 8.6 triệu/m² |
[ 15 |Tô | Đất ở | Giáp ranhxã Khe Tre | | 540.000/m² | 3.1 triệu/m² | 180.000/m² |
[_ 10 |Nsuyễn Thị Đức | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 850.000/m² | 600.000/m² | 3.5 triệu/m² |
[_ 10 |Nsuyễn Thị Đức | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Bé Văn Đàn. | | — | — | — |
[_ 16 Vĩnh Diện | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 850.000/m² | 600.000/m² | 345.000/m² |
[16 |Trần Hữu Trung | Đất ở | Toàn tuyến | | 440.000/m² | 250.000/m² | 120.000/m² |
[16 |Trần Hữu Trung | Đất ở | 7 7 7 | | 550.000/m² | 300.000/m² | 1.7 triệu/m² |
[6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | 2 triệu/m² | 114.000/m² |
[LÔ | Đất ở | Toàn tuyến | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 690.000/m² |
[Trục đường sẽ 7 (Tổ dân phô 1) | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 75.000/m² | 50.000/m² |
[Trục đường sẽ 7 (Tổ dân phô 1) | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Nhà ông Lê Văn Tháo Nhà ông HuỳnhEm. | | 65.000/m² | 75.000/m² | 30.000/m² |
[Trục đường số 7 (Tế dân phỏ 1) | Đất ở | INhả ông Lê Văn Thảo Nhà ôngHuỳnh Em | | 3.3 triệu/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
}P9an ngữ ba nhà ông Hiểu dến hỗ tạm tế | Đất ở | Toàn tuyến | | 360.000/m² | 25.000/m² | — |
„Nguyễn Thể Lịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 nhà ông Hán | — | 10.2 triệu/m² | 720.000/m² | — |
10 |Nguyễn Thị Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Bé | | — | — | — |
10 |Nguyễn Thị Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Văn Đản Vò Hài | | 1 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 414.000/m² |
10 |Nzuyễn Thị Đức | Đất ở | Võ Hạ | | 1.7 triệu/m² | — | — |
11 [Phùng Đông R | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 2.8 triệu/m² | 150.000/m² | 850.000/m² |
11 [Phùng Đông R | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đường Khe Tre Hết đường(nhà ông Nguyễn Huyền) | | 275.000/m² | 150.000/m² | 85.000/m² |
11 [Phùng Đông R | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Trục đường số 2 (nhả ông Trương Đại ; Hóa | | — | — | — |
11 |Phùng ` Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Dưang Mich] Đại Hóa | | — | — | 102.000/m² |
11 |Phùng ` Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trục đường số 2 (nhà ông Trương | — | 3.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | OhMb7 | | — | — | 1 triệu/m² |
15 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | GiipramhxäKheTre | | 324.000/m² | 1.9 triệu/m² | 108.000/m² |
18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | 180.000/m² | 102.000/m² |
18 | Đất ở | 7 | | 350.000/m² | 3 triệu/m² | 170.000/m² |