THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Khe Tre, Huế 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Khe Tre, Huế năm 2026, gồm 39 đường/khu vực có dữ liệu và 58 dòng giá. Giá từ 90.000 đến 2.900.000 đồng/m².

Có 39 đường/khu vực và 58 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
A Lơn
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư đường vào K4 (nhà ông Thọ)Hết đường
940.000/m²540.000/m²310.000/m²180.000/m²
Đại Hóa
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Ranh giới đất ông SínhPhùng Đông
1.3 triệu/m²780.000/m²340.000/m²190.000/m²
Đặng Hữu Khuê
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Trần Hữu TrungGiáp Hương Lộc
940.000/m²540.000/m²310.000/m²180.000/m²
Đoạn cuối trạm Y tế đến ngã 3 vào Thác Mơ
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến260.000/m²180.000/m²120.000/m²—
Đoạn giáp ranh thị trấn Khe Tre - xã Hương Phú (cũ) (đường Khe Tre) đến ngã ba nhà ông Hiếu
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến780.000/m²430.000/m²280.000/m²—
Đoạn giáp ranh thị trấn Khe Tre - xã Hương Phú (cũ) (đường Trường Sơn Đông) đến tỉnh lộ 14B
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến620.000/m²330.000/m²230.000/m²—
Đoạn giáp ranh thị trấn Khe Tre – xã Hương Lộc (cũ) (đường Tả Trạch) đến ngã ba nhà ông Thịnh
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến660.000/m²340.000/m²200.000/m²—
Đoạn ngã ba nhà ông Hiếu đến hết trạm y tế
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến680.000/m²360.000/m²250.000/m²—
Đoạn từ giáp ranh thị trấn Khe Tre – xã Hương Lộc (cũ) (đường Đặng Hữu Khuê) đến tỉnh lộ 14C cạnh nhà ông Đức
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến590.000/m²330.000/m²160.000/m²—
Đoạn từ ngã ba nhà ông Thịnh đến cầu Bản (nhà ông Sơn)
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến500.000/m²290.000/m²170.000/m²—
Đọan từ ranh giới xã Nam Đông - xã Thượng Lộ (cũ) đến nhà văn hóa thôn Mụ Nằm.
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến240.000/m²180.000/m²130.000/m²—
Đoạn từ Tỉnh lộ 14B đến đường Trần Văn Quang (thuộc đường Xã Rai); Đoạn từ ngã ba Thượng Lộ đến ranh giới hành chính Hương Hòa (cũ) nay là xã Nam Đông - Thượng Lộ (cũ)
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến760.000/m²430.000/m²240.000/m²—
Đoạn tuyến tránh Tỉnh lộ 14B cầu Đa Phú- Phú Hòa đến trục chính Tỉnh lộ 14B (Cầu Phú Mậu)
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến230.000/m²110.000/m²90.000/m²—
Đoạn tuyến tránh Tỉnh lộ 14B giáp ranh thị trấn Khe Tre (cũ) đến cầu Đa Phú - Phú Hòa
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến280.000/m²190.000/m²140.000/m²—
Khe Tre
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
A LơnBắc cầu Khe Tre
2.9 triệu/m²2.1 triệu/m²1.4 triệu/m²860.000/m²
Khe Tre
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Bế Văn ĐànA Lơn
2.6 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²690.000/m²
Khe Tre
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Nam cầu Khe Tre KmNgã ba Thượng Lộ
2.6 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²690.000/m²
Khe Tre
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 3 xã Thượng Lộ (cũ)Giáp ranh xã Nam Đông
1.7 triệu/m²850.000/m²430.000/m²240.000/m²
Khe Tre
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Võ HạpBế Văn Đàn
2.6 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²690.000/m²
Nguyễn Thế Lịch
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 3 nhà ông HánPhùng Đông
2.6 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²690.000/m²
Nguyễn Thế Lịch
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư Ban quản lý rừng phòng hộNgã 3 nhà ông Hán
2.6 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²690.000/m²
Tả Trạch
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Đặng Hữu KhuêTrần Hữu Trung
1.3 triệu/m²780.000/m²340.000/m²190.000/m²
Tả Trạch
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Trần Hữu TrungGiáp ranh xã Khe Tre
940.000/m²540.000/m²310.000/m²180.000/m²
Tả Trạch
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Bến xeĐặng Hữu Khuê
2.6 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²690.000/m²
Trần Văn Quang
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Trương Trọng TrânXã Rai
1 triệu/m²550.000/m²300.000/m²170.000/m²
Trường Sơn Đông
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Võ HạpBế Văn Đàn
2.6 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²690.000/m²
Ỷ Lan
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
A LơnVõ Hạp
2.6 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²690.000/m²
A Lơn
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Khe TreNgã tư đường vào K4 (nhà ông Thọ)
2.6 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²690.000/m²
Bế Văn Đàn
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường Khe TreVõ Hạp
2.6 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²690.000/m²
Bùi Quốc Hưng
Xã Khe Tre
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ranh thôn Phú Hòa, xã Hương Phú (cũ)Giáp ranh thôn Ka Tư, xã Hương Phú (cũ)
790.000/m²440.000/m²250.000/m²120.000/m²

Bảng giá đất Xã Khe Tre năm 2026

Khu vực:
Xã Khe Tre, Huế.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 90.000 đến 2.900.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Khe Tre