| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 26.000/m² | — | — |
| Đất trồng cây hằng năm (lúa và cây hằng năm khác) | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộ | Toàn tuyến | | 5.200/m² | — | — |
đến giáp ranh xã Thượng Long Thượng Quảng (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | — | 72.000/m² | — | — |
Ìmáy xí măng đến ngã từ (nhà ông Hỗ Văn Nhà) | Đất ở | Toàn tuyến | | 100.000/m² | — | — |
Liên giáp ranh xã Thượng Long Thượng Quảng (cñ) | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | — | 96.000/m² | — | — |
máy xi măng đến ngã tr (nhà ông Hồ Văn Nhà) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 60.000/m² | — | — |
máy xi măng đến ngã tư (nhà ông Hỗ Văn Nhà) | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 800.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 14B từ giáp ranh xã Thượng Long [lương Tiữu | Đất ở | (cũ) | | 120.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 14B từ giáp ranh xã Thượng Long Hương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hữu (cũ) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 14B từ giáp ranh xã Thượng Long Hương Hữu | Đất thương mại, dịch vụ | (cũ) | | — | — | — |