THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Hương Thủy, Huế 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Hương Thủy, Huế năm 2026, gồm 69 đường/khu vực có dữ liệu và 88 dòng giá. Giá từ 250.000 đến 5.200.000 đồng/m².

Có 69 đường/khu vực và 88 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Bùi Thiện Ngộ
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Từ thửa đất số 1136, tờ bản đồ số 10 (đường Quy hoạch 19.5m Khu quy hoạch Sợi)Vân Dương
2 triệu/m²1.1 triệu/m²740.000/m²420.000/m²
Các đường kiệt còn lại của đường Nguyễn Tất Thành
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Nguyễn Tất Thành (Nhà bà Đặng Thị Bảy)Đến hết đường (Nhà ông Trương Văn Sơn)
1.5 triệu/m²850.000/m²550.000/m²320.000/m²
Các đường kiệt còn lại của đường Nguyễn Tất Thành
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Nguyễn Tất Thành (Nhà bà Lê Thị Xoa)Đến hết đường (Nhà ông Dương Đức Hoằng)
1.5 triệu/m²850.000/m²550.000/m²320.000/m²
Các đường kiệt còn lại của đường Nguyễn Tất Thành
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Nguyễn Tất Thành (Nhà ông Đinh Quang Thanh)Đến hết đường (Nhà ông Phan Ngọc Linh)
1.5 triệu/m²850.000/m²550.000/m²320.000/m²
Châu Sơn
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Nhà ông DuyênNhà ông Quân
1.2 triệu/m²680.000/m²440.000/m²250.000/m²
Đỗ Nam
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Hết thửa đất số 71, tờ bản đồ số 20 và Nhà ông Ngô Thạnh (39 Đỗ Nam)Võ Trác
1.5 triệu/m²850.000/m²550.000/m²320.000/m²
Đoạn từ Cổng chào thôn Tân Tô đến Tỉnh lộ 18
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thịToàn tuyến1.7 triệu/m²630.000/m²400.000/m²—
Đoạn từ ranh giới phường Hương Thủy đến Cổng chào thôn Tân Tô
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thịToàn tuyến2.2 triệu/m²810.000/m²520.000/m²—
Dương Thưởng
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Đến hết thửa đất số 109, tờ bản đồ số 26, phường Hương ThủyHoàng Hữu Thường
3.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.3 triệu/m²760.000/m²
Hoàng Phan Thái
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Dương Thanh BìnhVõ Xuân Lâm
1.5 triệu/m²850.000/m²550.000/m²320.000/m²
Lê Thanh Nghị
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Đến hết Nhà ông Hanh (84 Lê Thanh Nghị) - Trái: Am xóm (Thửa số 383, tờ số 24)Hồ Châu Sơn
1.2 triệu/m²680.000/m²440.000/m²250.000/m²
Lê Thanh Nghị
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Trưng Nữ VươngĐến hết Nhà ông Hanh (84 Lê Thanh Nghị) - Trái: Am xóm (Thửa số 383, tờ số 24)
1.5 triệu/m²850.000/m²550.000/m²320.000/m²
Nguyễn Thái Bình (Trừ đoạn đi qua Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Thủy Lương)
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Cầu Miễu XómTrần Hoàn
2.7 triệu/m²1.5 triệu/m²1 triệu/m²570.000/m²
Thuận Hóa
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Thái Vĩnh ChinhRanh giới xã Phú Vang (cầu Phú Thứ)
2.7 triệu/m²1.5 triệu/m²1 triệu/m²570.000/m²
Thuận Hóa
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Trần HoànThái Vĩnh Chinh
3.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.3 triệu/m²760.000/m²
Trần Hoàn
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Ngã ba nhà ông Hồ Vưu (đến hết thửa đất số 599, tờ bàn đồ số 07)Ranh giới xã Thủy Tân
2 triệu/m²1.1 triệu/m²740.000/m²420.000/m²
Trần Hoàn
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Thuận HóaNgã ba nhà ông Hồ Vưu (đến hết thửa đất số 599, tờ bàn đồ số 07)
2.7 triệu/m²1.5 triệu/m²1 triệu/m²570.000/m²
Võ Trác
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Tân TràoTrạm Bơm (nhà ông Nguyễn Thái)
2 triệu/m²1.1 triệu/m²740.000/m²420.000/m²
Võ Trác
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Trạm Bơm (nhà ông Nguyễn Thái)Thuận Hóa
1.5 triệu/m²850.000/m²550.000/m²320.000/m²
Võ Xuân Lâm
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Hết Khu quy hoạch (thửa đất số 246, tờ bản đồ số 13)Trần Hoàn
2 triệu/m²1.1 triệu/m²740.000/m²420.000/m²
Bùi Chí Nhuận
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Võ LiêmVõ Trác
1.5 triệu/m²850.000/m²550.000/m²320.000/m²
Bùi Huy Bích
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Thân Nhân TrungVõ Trác
1.2 triệu/m²680.000/m²440.000/m²250.000/m²
Bùi Thiện Ngộ
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Thuận HóaHết thửa đất số 1139 và 1155, tờ bản đồ số 10 (đường Quy hoạch 19,5m Khu quy hoạch Sợi Phú Bài)
5.2 triệu/m²3 triệu/m²1.9 triệu/m²1.1 triệu/m²
Các đường kiệt còn lại của đường Nguyễn Tất Thành
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Nguyễn Tất Thành (Nhà ông Huỳnh Thế Hằng)Đến hết đường (Nhà ông Võ Xuân Bình)
1.5 triệu/m²850.000/m²550.000/m²320.000/m²
Chánh Đông
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Tỉnh lộ 3Đường Thủy Lợi (Cuối thôn Chánh Đông)
1.2 triệu/m²680.000/m²440.000/m²250.000/m²
Châu Sơn
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Nguyễn Tất ThànhNhà ông Duyên
1.5 triệu/m²850.000/m²550.000/m²320.000/m²
Đại Giang
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Đuồi Thủy ChâuTỉnh lộ 3
1.2 triệu/m²680.000/m²440.000/m²250.000/m²
Đỗ Nam
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Ranh giới phường Phú BàiHết thửa đất số 71, tờ bản đồ số 20 và Nhà ông Ngô Thạnh (39 Đỗ Nam)
2 triệu/m²1.1 triệu/m²740.000/m²420.000/m²
Đoạn nối dài đường Quang Trung
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Dương Thanh BinhHẻm 1 Kiệt 32 đường Vân Dương
5.2 triệu/m²3 triệu/m²1.9 triệu/m²1.1 triệu/m²
Dương Khuê
Phường Hương Thủy
ODTỞ đô thị
Tân TràoLê Trọng Bật
2 triệu/m²1.1 triệu/m²740.000/m²420.000/m²

Bảng giá đất Phường Hương Thủy năm 2026

Khu vực:
Phường Hương Thủy, Huế.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 250.000 đến 5.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Hương Thủy