| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 48.000/m² | — | — |
| Đất nuôi trồng thuỷ sản | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộ | Toàn tuyến | | 7.800/m² | — | — |
"Nguyễn | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 680.000/m² | 440.000/m² | 256.000/m² |
$8 | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | — | 440.000/m² | 256.000/m² |
( $7 ThanhTừ | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 425.000/m² | 275.000/m² | 160.000/m² |
( $7 ThanhTừ | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Phạm HuyThông | | 4.3 triệu/m² | 275.000/m² | 160.000/m² |
( $7 ThanhTừ | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Ranh siởi phường Phú Bài Ranh giớinhường Thanh Thủy | | 8.5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 3 triệu/m² |
(Các đường kiệt còn lại của đường Nguyễn TẤt Thành | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | — | 275.000/m² | 1.6 triệu/m² |
(Các đường kiệt còn lại của đường Nguyễn TẤt Thành | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Thành (Nhà ông Huỳnhdường (Nhà ông Võ Xuân | — | 425.000/m² | — | — |
(ngoài các vị trí 1, 2 và 3 của các đường giao thông chính) | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 120.000/m² | — | — |
[ |PhaaTinChc Phạm Huy Thông | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
[ |PhaaTinChc Phạm Huy Thông | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Võ Trắc Ranh ciớinhường Phú Bài | | 5.5 triệu/m² | — | 210.000/m² |
[ 16 |HoàngHữmThờng 7 | Đất thương mại, dịch vụ | Ranh giới phường Phủ Bài Ranh giớinhường Thanh Thủy. | | 1.2 triệu/m² | 8 triệu/m² | — |
[ 21 |Kiệ 560 Nguyễn TÁt Thành | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
[ 21 |Kiệ 560 Nguyễn TÁt Thành | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Nguyễn Tắt Thành. Điện hết đường(Nhà ông Hỗ Chiên) | | 425.000/m² | 2.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
[__ | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
[| | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | — | 580.000/m² | 392.000/m² | 3.4 triệu/m² |
[| | Đất thương mại, dịch vụ | lành đà vá nhgiớix§Thủy " N Tân | | — | 3.9 triệu/m² | 336.000/m² |
[| | Đất thương mại, dịch vụ | thửađất số S99, tờ bàn đồ số Ø7) | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | 456.000/m² |
[Nguyễn Phan Vĩnh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | [cài vợ, xi | | 750.000/m² | 500.000/m² | 285.000/m² |
[Nguyễn Phan Vĩnh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Bải Ranh ciớiphường Thanh Thủ: | | — | — | 1.2 triệu/m² |
[Nguyễn Phan Vĩnh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Đương Thanh Bình Nguyễn TháiBình | | 10.5 triệu/m² | — | 3.8 triệu/m² |
[Nguyễn Phan Vĩnh | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Thái MiễuXóm | | 1.1 triệu/m² | 650.000/m² | 380.000/m² |
[Thích Thiện Siêu | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Châu Sơn (nhà bà Bùi Thị Sáo) Châu Sơn(Nhà ông Lê Viết Hiển) | | — | 2.8 triệu/m² | — |
§25 Thành | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 425.000/m² | 2.8 triệu/m² | 160.000/m² |
1! |Đường nỗi Trần | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | — | 580.000/m² | 59.000/m² | — |
10 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Dương | | — | 950.000/m² | — |
14 |Dương Thưởng l | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 28, phường llương Thủy. Hoàng HữuThường | | 1.1 triệu/m² | 650.000/m² | 380.000/m² |
14 |Dương Thưởng l | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | giới 28, phường RHương Thủy | — | 550.000/m² | 370.000/m² | 210.000/m² |