Bảng giá đất Phường Thuận An, Huế 2025

Dữ liệu bảng giá đất Phường Thuận An, Huế được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 96 đường/khu vực và 163 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
PHƯỜNG THUẬN AN
NNNĐất trồng cây hằng năm (lúa và cây hằng năm khác)Toàn tuyến50.000/m²43.000/m²
PHƯỜNG THUẬN AN
NTSĐất nuôi trồng thuỷ sảnToàn tuyến33.000/m²
PHƯỜNG THUẬN AN
RSXĐất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộToàn tuyến9.000/m²7.800/m²
PHƯỜNG THUẬN AN
ODTĐất ở
7 7 7
2.1 triệu/m²120.000/m²6.5 triệu/m²
PHƯỜNG THUẬN AN
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
CômgLahChe
5 triệu/m²280.000/m²1.6 triệu/m²
PHƯỜNG THUẬN AN
ODTĐất ở
lj
140.000/m²2.8 triệu/m²
#6
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
7 PhạBộChU
8.3 triệu/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
#7 JVaThgu
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
ĐộiCumy-BếnNghe TNguễnCônTU
43.7 triệu/m²24.5 triệu/m²16.1 triệu/m²10.5 triệu/m²
$2 |[TwøgDm
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
lạngVươm
20.3 triệu/m²13.4 triệu/m²8.7 triệu/m²
$3 |TườĐp
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
7
2.8 triệu/m²186.000/m²1.2 triệu/m²
;Thủ: Tú (Phẩn kéo dài: Tuyến vào Tô Dân phó TânLâp)
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
CẩuKheTnM:
336.000/m²234.000/m²
[ |BMThunp
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
CầulomThọ
6.2 triệu/m²
[ 16
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến9 triệu/m²342.000/m²2.7 triệu/m²
[ 69
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
TTNgmềnĐmhChế
36.2 triệu/m²13.4 triệu/m²8.2 triệu/m²
[—§8
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
DườngQuyhoạh2
6.2 triệu/m²3.5 triệu/m²2.3 triệu/m²1.5 triệu/m²
[18
PHƯỜNG THUẬN AN
ODTĐất ở
ựVmp
120.000/m²6.5 triệu/m²
[PhamNgiio
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến48.6 triệu/m²
[XunDm
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Kếediđểneuôidờm
8.3 triệu/m²4.6 triệu/m²2 triệu/m²
1 TTổnPhúmặpaThánhgi)
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
7
15.4 triệu/m²370.000/m²3.7 triệu/m²
1 TTổnPhúmặpaThánhgi)
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đan
12.3 triệu/m²6.7 triệu/m²2.9 triệu/m²
1 TTổnPhúmặpaThánhgi)
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
dyp
36.2 triệu/m²8.7 triệu/m²
1 TTổnPhúmặpaThánhgi)
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
HoàngThlemn
2.5 triệu/m²960.000/m²600.000/m²
1 TTổnPhúmặpaThánhgi)
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
j|SwliuOun
15.4 triệu/m²3.7 triệu/m²
1 TTổnPhúmặpaThánhgi)
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
PphnChuTrm
23.3 triệu/m²5.6 triệu/m²
18
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến58.1 triệu/m²13.9 triệu/m²
18
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
hạ]
48.6 triệu/m²11.6 triệu/m²
2#
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến21.9 triệu/m²140.000/m²780.000/m²6.6 triệu/m²
2#
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
JCômHảTin
8.4 triệu/m²486.000/m²330.000/m²2.6 triệu/m²
2#
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
lCugm
60 triệu/m²33.600/m²234.000/m²150.000/m²
21L Thy
PHƯỜNG THUẬN AN
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
JCMuKheTAnM
400.000/m²2.6 triệu/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Thuận An