| Đất trồng cây hằng năm (lúa và cây hằng năm khác) | Toàn tuyến | | 43.000/m² | — | — |
| Đất nuôi trồng thuỷ sản | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộ | Toàn tuyến | | 7.800/m² | — | — |
| Đất ở | 7 7 7 | | 120.000/m² | — | 6.5 triệu/m² |
| Đất xây dựng công trình sự nghiệp | CômgLahChe | | 280.000/m² | — | 1.6 triệu/m² |
| Đất ở | lj | | — | — | 2.8 triệu/m² |
#6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7 PhạBộChU | | — | 3.1 triệu/m² | 2 triệu/m² |
#7 JVaThgu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ĐộiCumy-BếnNghe TNguễnCônTU | | 24.5 triệu/m² | 16.1 triệu/m² | 10.5 triệu/m² |
$2 |[TwøgDm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lạngVươm | — | 20.3 triệu/m² | 13.4 triệu/m² | 8.7 triệu/m² |
$3 |TườĐp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7 | — | 2.8 triệu/m² | 186.000/m² | 1.2 triệu/m² |
;Thủ: Tú (Phẩn kéo dài: Tuyến vào Tô Dân phó TânLâp) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | CẩuKheTnM: | — | 336.000/m² | 234.000/m² | — |
[ |BMThunp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | CầulomThọ | | — | — | — |
[ 16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | 342.000/m² | 2.7 triệu/m² |
[ 69 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | TTNgmềnĐmhChế | | 13.4 triệu/m² | — | 8.2 triệu/m² |
[—§8 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | DườngQuyhoạh2 | | 3.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
[18 | Đất ở | ựVmp | | — | — | 6.5 triệu/m² |
[PhamNgiio | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
[XunDm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Kếediđểneuôidờm | | 4.6 triệu/m² | — | 2 triệu/m² |
1 TTổnPhúmặpaThánhgi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7 | | — | 370.000/m² | 3.7 triệu/m² |
1 TTổnPhúmặpaThánhgi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đan | | 6.7 triệu/m² | — | 2.9 triệu/m² |
1 TTổnPhúmặpaThánhgi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | dyp | | — | — | 8.7 triệu/m² |
1 TTổnPhúmặpaThánhgi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | HoàngThlemn | | — | 960.000/m² | 600.000/m² |
1 TTổnPhúmặpaThánhgi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | j|SwliuOun | | — | — | 3.7 triệu/m² |
1 TTổnPhúmặpaThánhgi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | PphnChuTrm | | — | — | 5.6 triệu/m² |
18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | 13.9 triệu/m² |
18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | hạ] | | — | — | 11.6 triệu/m² |
2# | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 140.000/m² | 780.000/m² | 6.6 triệu/m² |
2# | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | JCômHảTin | | 486.000/m² | 330.000/m² | 2.6 triệu/m² |
2# | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lCugm | | 33.600/m² | 234.000/m² | 150.000/m² |
21L Thy | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | JCMuKheTAnM | | — | — | 2.6 triệu/m² |