THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Hương An, Huế 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Hương An, Huế năm 2026, gồm 53 đường/khu vực có dữ liệu và 66 dòng giá. Giá từ 290.000 đến 14.200.000 đồng/m².

Có 53 đường/khu vực và 66 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Cao Văn Khánh
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Cầu Cổ BưuLý Thần Tông
2 triệu/m²1.1 triệu/m²750.000/m²460.000/m²
Đặng Tất
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Cầu Bạch YếnCầu Bao Vinh
6.4 triệu/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²1.5 triệu/m²
Đặng Tất
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Cầu CháyCầu Bạch Yến
8.3 triệu/m²4.6 triệu/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
Lý Nam Đế
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Đầu cầu Nguyễn HoàngGiáp làng Lựu Bảo
6.4 triệu/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²1.5 triệu/m²
Lý Thái Tổ
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Nguyễn Văn LinhGiáp ranh phường Kim Trà
14.2 triệu/m²8 triệu/m²5.3 triệu/m²3.4 triệu/m²
Lý Thái Tổ
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Phía bên kia đường sắt
4.4 triệu/m²2.5 triệu/m²1.6 triệu/m²1.1 triệu/m²
Nguyễn Văn Linh
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Tản ĐàGiáp ranh phường Hóa Châu
8.3 triệu/m²4.6 triệu/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
Phạm Thận Duật
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Điểm cuối Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10)Đường Quy hoạch
6.4 triệu/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²1.5 triệu/m²
Tản Đà
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Điểm cuối Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10)Đến ranh giới phường Kim Trà
10.6 triệu/m²5.9 triệu/m²3.9 triệu/m²2.5 triệu/m²
Tản Đà
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Nguyễn Văn LinhĐiểm đầu Khu hạ tầng kỹ thuật khu dân cư phía Bắc Hương Sơ (khu vực 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10)
10.6 triệu/m²5.9 triệu/m²3.9 triệu/m²2.5 triệu/m²
Thanh Chữ
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Đường trục chính (khu quy hoạch dân cư Hương An cũ)Đường liên phường Hương An - Hương Chữ (cũ)
920.000/m²570.000/m²430.000/m²310.000/m²
Trần Quý Khoáng
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Nguyễn Văn LinhTản Đà
6.4 triệu/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²1.5 triệu/m²
Trần Quý Khoáng
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Tản ĐàGiáp ranh phường Hóa Châu
6.4 triệu/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²1.5 triệu/m²
Bồn Trì
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Đình làng Bồn TrìKim Phụng
1.2 triệu/m²750.000/m²540.000/m²350.000/m²
Cao Thắng
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Nguyễn Văn LinhNguyễn Lâm
6.4 triệu/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²1.5 triệu/m²
Cao Văn Khánh
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Nguyễn Đăng ĐệCầu Cổ Bưu
2.4 triệu/m²1.2 triệu/m²900.000/m²530.000/m²
Cầm Bá Thước
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Nguyễn Duy HiệuKhu xen ghép Tổ 4 Hương Sơ
4.4 triệu/m²2.5 triệu/m²1.6 triệu/m²1.1 triệu/m²
Cần Vương
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Nguyễn Văn LinhĐường Quy hoạch
8.3 triệu/m²4.6 triệu/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
Đào Doãn Địch
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Nguyễn Văn LinhKhu dân cư
8.3 triệu/m²4.6 triệu/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
Đặng Chiêm
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Đặng TấtNguyễn Văn Linh
8.3 triệu/m²4.6 triệu/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
Đặng Tất
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Lý Thái TổCầu Cháy
10.6 triệu/m²5.9 triệu/m²3.9 triệu/m²2.5 triệu/m²
Đốc Sơ
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Lý Thái TổTrần Quý Khoáng
8.3 triệu/m²4.6 triệu/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
Đường liên phường Hương An - Hương Chữ (cũ)
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Cao Văn KhánhHết khu dân cư tổ dân phố Thanh Chữ (đường vào nhà ông Hà Văn Lai xóm trên Thanh Chữ)
1.2 triệu/m²750.000/m²540.000/m²350.000/m²
Đường nội thị tổ dân phố Bồn Trì
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 88 (đất 64 của hộ ông Nguyễn Bân)Hết khu dân cư Cồn Đậu
650.000/m²500.000/m²410.000/m²290.000/m²
Hoa Lư
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Nguyễn Văn LinhĐường Quy hoạch 11,5m
8.3 triệu/m²4.6 triệu/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
Hoa Lư 1
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Hoa LưHoa Lư 2
6.4 triệu/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²1.5 triệu/m²
Hoa Lư 2
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Nguyễn Văn LinhLê Minh Trường
6.4 triệu/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²1.5 triệu/m²
Kim Phụng
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Tiếp giáp phường Kim TràCầu Tu Ca
3.3 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²730.000/m²
Lễ Khê
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Tản ĐàKhu quy hoạch (Nhà G2 Chung cư Hương Sơ)
5.8 triệu/m²3.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.4 triệu/m²
Lễ Khê 1
Phường Hương An
ODTỞ đô thị
Chung cư Vạn đòNguyễn Bá Học
6.4 triệu/m²3.6 triệu/m²2.4 triệu/m²1.5 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Hương An năm 2026

Khu vực:
Phường Hương An, Huế.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 290.000 đến 14.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Hương An