THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Vỹ Dạ, Huế 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Vỹ Dạ, Huế năm 2026, gồm 82 đường/khu vực có dữ liệu và 90 dòng giá. Giá từ 810.000 đến 60.300.000 đồng/m².

Có 82 đường/khu vực và 90 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Bà Triệu
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Dương Văn AnNguyễn Công Trứ
51.8 triệu/m²29 triệu/m²19.2 triệu/m²12.4 triệu/m²
Dương Văn An
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Nguyễn BínhNguyễn Lô Trạch
10.4 triệu/m²5.8 triệu/m²3.8 triệu/m²2.5 triệu/m²
Hàn Mặc Tử
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Cầu Vỹ DạNguyễn Sinh Sắc
10.4 triệu/m²5.8 triệu/m²3.8 triệu/m²2.5 triệu/m²
Nguyễn Lộ Trạch
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Dương Văn AnKiệt 185 Nguyễn Lộ Trạch
8.4 triệu/m²4.7 triệu/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
Nguyễn Lộ Trạch
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Kiệt 185 Nguyễn Lộ TrạchHết địa bàn phường Vỹ Dạ
6.6 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
Nguyễn Sinh Cung
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Tùng Thiện VươngHết địa bàn phường Vỹ Dạ
20.5 triệu/m²11.5 triệu/m²7.6 triệu/m²4.9 triệu/m²
Phan Văn Trường
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Cao Xuân DụcLê Đức Anh
15.6 triệu/m²8.8 triệu/m²5.8 triệu/m²3.7 triệu/m²
Thanh Tịnh
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Tùng Thiện VươngCầu Ông Thượng
10.4 triệu/m²5.8 triệu/m²3.8 triệu/m²2.5 triệu/m²
Bà Triệu
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Ngã tư Hùng VươngDương Văn An
60.3 triệu/m²33.8 triệu/m²22.3 triệu/m²14.5 triệu/m²
Bùi San
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Hà Huy TậpTrần Văn Ơn
20.5 triệu/m²11.5 triệu/m²7.6 triệu/m²4.9 triệu/m²
Cao Xuân Dục
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Phạm Văn ĐồngNguyễn Sinh Sắc
15.6 triệu/m²8.8 triệu/m²5.8 triệu/m²3.7 triệu/m²
Cao Xuân Huy
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Tùng Thiện VươngNguyễn Minh Vỹ
10.4 triệu/m²5.8 triệu/m²3.8 triệu/m²2.5 triệu/m²
Dạ Lê Chánh
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Võ Chí CôngCầu Uẩn (đường Nguyễn Thị Diệm)
3.7 triệu/m²2.2 triệu/m²1.6 triệu/m²810.000/m²
Diễn Phái
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Nguyễn Sinh SắcXuân Thủy
15.6 triệu/m²8.8 triệu/m²5.8 triệu/m²3.7 triệu/m²
Dục Thanh
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Nguyễn An NinhHoàng Thông
13.8 triệu/m²7.7 triệu/m²5.1 triệu/m²3.3 triệu/m²
Dương Thị Côi
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Võ Chí CôngGiáp ranh giới phường Thanh Thuỷ
6.1 triệu/m²3.9 triệu/m²2.6 triệu/m²1.3 triệu/m²
Dương Văn An
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Bà TriệuNguyễn Bính
25.7 triệu/m²14.4 triệu/m²9.5 triệu/m²6.2 triệu/m²
Đặng Thùy Trâm
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Tố HữuTrần Văn Ơn
15.6 triệu/m²8.8 triệu/m²5.8 triệu/m²3.7 triệu/m²
Đào Trinh Nhất
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Lưu Hữu PhướcNguyễn Sinh Sắc
15.6 triệu/m²8.7 triệu/m²5.8 triệu/m²3.7 triệu/m²
Điềm Phùng Thị
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Phạm Văn ĐồngKim Liên
20.5 triệu/m²11.5 triệu/m²7.6 triệu/m²4.9 triệu/m²
Hà Huy Giáp
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Cao Xuân DụcLâm Hoằng
15.6 triệu/m²8.8 triệu/m²5.8 triệu/m²3.7 triệu/m²
Hà Huy Tập
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Dương Văn AnTrường Chinh
25.7 triệu/m²14.4 triệu/m²9.5 triệu/m²6.2 triệu/m²
Hàn Mặc Tử
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Nguyễn Sinh CungCầu Vỹ Dạ
15.6 triệu/m²8.8 triệu/m²5.8 triệu/m²3.7 triệu/m²
Hồ Tùng Mậu
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Nguyễn Hữu ThọLê Quang Đạo
19.3 triệu/m²10.8 triệu/m²7.1 triệu/m²4.6 triệu/m²
Hoàng Lanh
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Võ Nguyên GiápKéo dài đến cuối đường
19.3 triệu/m²10.8 triệu/m²7.1 triệu/m²4.6 triệu/m²
Hoàng Thế Thiện
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Vũ Xuân ChiêmCuối kiệt 118 Nguyễn Lộ Trạch
13.8 triệu/m²7.7 triệu/m²5.1 triệu/m²3.3 triệu/m²
Hoàng Thông
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Cao Xuân Dục - Nguyễn Sinh SắcLâm Hoằng
13.8 triệu/m²7.7 triệu/m²5.1 triệu/m²3.3 triệu/m²
Hoàng Văn Thụ (địa phận phường Vỹ Dạ)
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Đường dạo quanh hồ Kiểm HuệTrần Hữu Dực
19.3 triệu/m²10.8 triệu/m²7.1 triệu/m²4.6 triệu/m²
Hồng Khẳng
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Phạm Văn ĐồngTùng Thiện Vương
15.6 triệu/m²8.7 triệu/m²5.8 triệu/m²3.7 triệu/m²
Hồng Thiết
Phường Vỹ Dạ
ODTỞ đô thị
Xuân ThủyKim Liên
13.8 triệu/m²7.7 triệu/m²5.1 triệu/m²3.3 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Vỹ Dạ năm 2026

Khu vực:
Phường Vỹ Dạ, Huế.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 810.000 đến 60.300.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Vỹ Dạ