Đặng Hữu Phổ | ONT Đất ở tại nông thôn | Trụ sở Kho bạc nhà nước (thửa đất số 282, tờ bản đồ số 20)Trường Mầm non Bình Minh (thửa đất số 289, tờ bản đồ số 23) | | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đoạn từ cầu Thủ Lễ đến trường Trung học cơ sở Đặng Tất phường Hóa Châu (từ thửa đất số 622, tờ bản đồ số 59 đến thửa đất số 1185, tờ bản đồ số 83) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 1 triệu/m² | 680.000/m² | — |
Đoạn từ cống Ba khẩu đến cống Rột Ngoài (từ thửa đất số 152, tờ bản đồ số 67 đến thửa đất số 525, tờ bản đồ số 67) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 470.000/m² | 350.000/m² | — |
Đoạn từ cống Ông Ché đến cổng làng An Xuân - đường vào Hợp tác xã An Xuân (từ thửa đất số 793, tờ bản đồ số 75 đến thửa đất số 835, tờ bản đồ số 75 đến thửa đất số 529, tờ bản đồ số 76) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 570.000/m² | 400.000/m² | — |
Đoạn từ giáp ranh đường Nguyễn Kim Thành đền cầu Thủ Lễ (từ thửa đất số 286, tờ bản đồ số 51 đến thửa đất số 73, tờ bản đồ 59) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | 850.000/m² | — |
Đoạn từ nhà Ông Đụng đến cống ông Ché (từ thửa đất số 525, tờ bản đồ số 65 đến thửa đất số 759, tờ bản đồ số 75) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 510.000/m² | 370.000/m² | — |
Nguyễn Dĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | Mương thuỷ lợi (thửa đất số 321 tờ bản đồ số 21)Giao đường Đặng Hữu Phổ | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 930.000/m² |
Nguyễn Kim Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường Trung học phổ thông Nguyễn Chí ThanhĐường nội thị (thửa đất số 233, tờ bản đồ 51) | | 3.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Nguyễn Suý | ONT Đất ở tại nông thôn | Hội Quán thôn Tráng Lực (thửa đất số 238, tờ bản đồ số 22)Giáp xã Tâm Lý (thửa đất số 2L 365, tờ bản đồ số 25) | | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 980.000/m² |
Nguyễn Vịnh | ONT Đất ở tại nông thôn | Nam Cầu Vĩnh HòaTrụ sở Công an xã | | 4.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Nguyễn Vịnh | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư đường Hóa Châu (đường tránh lũ) (thửa đất số 132, tờ bản đồ số: 13)Bắc cầu Vĩnh Hòa | | 4.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Nguyễn Vịnh | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư đường Trần Bá Song (Nguyễn Vịnh) (thửa đất số 224, tờ bản đồ số: 7)Ngã tư đường Hóa Châu (đường tránh lũ) (thửa đất số 132, tờ bản đồ số 13) | | 3.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Nguyễn Vịnh | ONT Đất ở tại nông thôn | Trụ sở Công an xãGiáp ranh giới xã Đan Điền | | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Tam Giang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đình làng Tráng Lực (thửa đất số 106, tờ bản đồ số 22)Cầu Đan Điền | | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Trần Bá Song | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao đường Phạm Quang Ái (thửa đất số 219, tờ bản đồ số 6)Đến thửa đất số 319, tờ bản đồ số 6 | | 1.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Trần Đạo Tiềm | ONT Đất ở tại nông thôn | Hồ cá (thửa đất số 211, tờ bản đồ số 20)Trường cấp 2-3 Quảng Điền cũ (giáp ranh xã Quảng Vinh) (thửa đất số 253, tờ bản đồ số 27) | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 930.000/m² |
Trần Trùng Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa đất số 529, tờ bản đồ số 28)Cầu Bộ Phi (thửa đất số 165, tờ bản đồ số 24) | | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đan Điền | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Đan Điền (thửa đất số 24, tờ bản đồ số 7)Giáp sông Diên Hồng | | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đặng Huy Cát | ONT Đất ở tại nông thôn | Đình làng thôn Lương Cổ (thửa đất số 155, tờ bản đồ số 16)Đến cuối thôn Vân Căn (giáp sông Nan) (thửa đất số 422, tờ bản đồ số 27) | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 930.000/m² |
Đặng Hữu Phổ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao đường tránh lũTrụ sở Đội quản lý Điện Quảng Điền (thửa đất số 360, tờ bản đồ số 20) | | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Hóa Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao đường Tam Giang (Hạt Kiểm lâm) (thửa đất số 85, tờ bản đồ số 14)Giáp ranh xã Đan Điền | | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Lê Thành Hinh | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao đường Nguyễn VịnhXóm cụt thôn Thạch Bình (thửa đất số 55, tờ bản đồ số 22) | | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Lê Tư Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao đường Đan ĐiềnGiáp ranh xã Quảng Điền (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 22) | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 930.000/m² |
Lê Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao đường Nguyễn Vịnh (Tỉnh lộ 19) (thửa đất số 25, tờ bản đồ số 13)Đến cuối trung tâm thương mại xã (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 13) | | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Nam Dương | ONT Đất ở tại nông thôn | Nam cầu Vĩnh Hoà (qua Đền tưởng niệm) (thửa đất số 78, tờ bản đồ số 21)Cầu Đan Điền (thửa đất số 433, tờ bản đồ số 22) | | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Nguyễn Cảnh Dị | ONT Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 11A (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 24)Giao đường Trần Trùng Quang (thửa đất số 188, tờ bản đồ số 24) | | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Nguyễn Dĩnh | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao đường Nguyễn Vịnh (thửa đất số 187, tờ bản đồ số 21)Mương thuỷ lợi (thửa đất số 321 tờ bản đồ số 21) | | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Nguyễn Đình Anh | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao đường Nguyễn Vịnh (Xã đội) (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 23)Giao đường Nam Dương (đền tưởng niệm) (thửa đất số 449, tờ bản đồ số 22) | | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Nguyễn Hữu Đà | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn Uất Mậu (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 20)Giao đường Uất Mậu - Khuôn Phò (thửa đất số 164, tờ bản đồ số 18) | | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Nguyễn Kim Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Đan Điền (thửa đất số 74, tờ bản đồ số 26)Trường Trung học phổ thông Nguyễn Chí Thanh | | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |